conceptuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khái niệm, liên quan đến khái niệm: "Conceptuel" mô tả những gì liên quan đến việc hình thành, sử dụng hoặc bản chất của các khái niệm trừu tượng trong tư duy.
- Dựa trên ý tưởng, mang tính ý niệm: Từ này cũng dùng để chỉ những thứ được xây dựng chủ yếu trên các ý tưởng hoặc lý thuyết hơn là trên thực tế cụ thể hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'art conceptuel met l'accent sur l'idée plutôt que sur l'objet. (Nghệ thuật ý niệm nhấn mạnh vào ý tưởng hơn là đối tượng vật chất.)
- C'est une différence conceptuelle importante à comprendre. (Đó là một sự khác biệt về mặt khái niệm quan trọng cần phải hiểu.)
- Son approche est trop conceptuelle et manque de concret. (Cách tiếp cận của anh ấy quá thiên về lý thuyết và thiếu tính thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art conceptuel": Một trào lưu nghệ thuật trong đó ý tưởng hoặc khái niệm đằng sau tác phẩm quan trọng hơn hình thức vật lý hay thẩm mỹ của nó.
- L'art conceptuel est né à la fin des années 1960. (Nghệ thuật ý niệm ra đời vào cuối những năm 1960.)
"Cadre conceptuel": Một hệ thống các khái niệm, giả định và mối quan hệ được sử dụng để hiểu hoặc nghiên cứu một hiện tượng.
- Le chercheur a présenté son cadre conceptuel. (Nhà nghiên cứu đã trình bày khung lý thuyết của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Concept (danh từ): Khái niệm, ý niệm.
- Le concept de liberté est fondamental. (Khái niệm tự do là nền tảng.)
Conceptualisation (danh từ giống cái): Sự khái niệm hóa, quá trình hình thành khái niệm.
- La conceptualisation de ce projet a pris du temps. (Việc hình thành ý tưởng cho dự án này đã mất thời gian.)
Conceptualiser (động từ): Khái niệm hóa, hình thành ý tưởng.
- Il faut conceptualiser clairement notre stratégie. (Chúng ta cần hình thành chiến lược một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Abstrait: Trừu tượng.
- Théorique: Mang tính lý thuyết.
- Intellectuel: Thuộc về trí tuệ, lý trí.
Từ trái nghĩa
- Concret: Cụ thể, hữu hình.
- Pratique: Thực tiễn.
- Empirique: Mang tính thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm.