concer-grand

/'kɔnsətgrænd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn pianô cánh: Một loại đàn pianô lớn, hình dạng giống cánh chim, với khung dây đàn nằm ngang. Đây loại đàn pianô thường được sử dụng trong các buổi hòa nhạc hoặc biểu diễn chuyên nghiệp âm thanh lớn phong phú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concert hall features a magnificent concert-grand on stage. (Phòng hòa nhạc một cây đàn pianô cánh tuyệt đẹp trên sân khấu.)
    • She practiced for hours on the concert-grand to prepare for her recital. ( ấy đã luyện tập hàng giờ trên cây đàn pianô cánh để chuẩn bị cho buổi độc tấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển hoặc chuyên nghiệp để phân biệt với các loại đàn pianô nhỏ hơn như pianô đứng (upright piano).
Biến thể từ gần giống
  • Grand piano (n): Tên gọi chung cho đàn pianô cánh. "Concert-grand" một loại cụ thể, thường kích thước lớn nhất trong dòng grand piano.
  • Baby grand (n): Đàn pianô cánh cỡ nhỏ.
  • Upright piano (n): Đàn pianô đứng, khung dây đàn thẳng đứng.
Từ đồng nghĩa
  • Grand piano: đàn pianô cánh (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Concert piano: đàn pianô dành cho hòa nhạc (cách gọi nhấn mạnh công dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. (âm nhạc) pianô cánh