concernant

Học thuật
Thân thiện
concernant

Des mesures concernant la sécurité routière sont affichées au bureau.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Liên quan đến; về: Dùng để giới thiệu chủ đề, đối tượng hoặc phạm vi một sự việc, văn bản, quyết định, hoặc thảo luận hướng tới. tương đương với "regarding", "concerning", hoặc "about" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • J'ai reçu un courriel concernant la réunion de demain. (Tôi đã nhận được một email liên quan đến cuộc họp ngày mai.)
    • La loi concernant la protection des données est très stricte. (Luật về việc bảo vệ dữ liệu rất nghiêm ngặt.)
    • Nous avons eu une discussion concernant ton projet. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận về dự án của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản hành chính, pháp: "Concernant" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, thông báo, quy định để chỉ đối tượng áp dụng.
    • Décision concernant l'attribution des bourses. (Quyết định về việc cấp học bổng.)
    • Les informations concernant les candidats seront gardées confidentielles. (Các thông tin liên quan đến các ứng viên sẽ được giữ bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Concerner (động từ): Liên quan đến, dính líu đến.
    • Cette décision concerne tous les employés. (Quyết định này liên quan đến tất cả nhân viên.)
  • En ce qui concerne (cụm giới từ): Về phần, liên quan đến (trang trọng hơn).
    • En ce qui concerne votre demande, elle est en cours de traitement. (Liên quan đến yêu cầu của bạn, đang được xử lý.)
Từ đồng nghĩa
  • À propos de: Về (vấn đề đó).
  • Relatif à: Liên quan đến (thường dùng trong văn viết trang trọng).
  • Au sujet de: Về chủ đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâygiới từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp giới từ "concernant")

concernant

Des mesures concernant la sécurité routière sont affichées au bureau.

giới từ
  1. liên quan đến; về
    • Mesures concernant la circulation
      những biện pháp về giao thông

Từ có nhắc đến "concernant"