concerner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quan hệ đến, liên quan đến: "Concerner" diễn tả việc một sự vật, sự việc có mối liên hệ trực tiếp hoặc ảnh hưởng đến một người, một nhóm người hoặc một vấn đề khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette nouvelle loi concerne tous les citoyens. (Luật mới này liên quan đến tất cả mọi công dân.)
- Cette discussion ne vous concerne pas. (Cuộc thảo luận này không liên quan đến anh.)
- Le dossier qui concerne le projet est sur la table. (Hồ sơ liên quan đến dự án đang ở trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En ce qui concerne..." / "Concernant...": Về vấn đề..., Liên quan đến... (dùng để giới thiệu hoặc chuyển hướng chủ đề).
- En ce qui concerne votre demande, elle est en cours de traitement. (Về việc liên quan đến yêu cầu của ông, nó đang được xử lý.)
- Concernant la réunion de demain, elle est annulée. (Liên quan đến cuộc họp ngày mai, nó đã bị hủy.)
"Être concerné(e) par quelque chose": Bị ảnh hưởng bởi, có liên quan đến cái gì đó.
- Les riverains sont directement concernés par ce projet de construction. (Các cư dân sống gần đó bị ảnh hưởng trực tiếp bởi dự án xây dựng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Concernant (giới từ): Liên quan đến, về vấn đề. (Đây là dạng hiện tại phân từ của "concerner", được sử dụng như một giới từ).
- Concerné, concernée (tính từ): Có liên quan, bị ảnh hưởng.
- Les parties concernées doivent signer le contrat. (Các bên có liên quan phải ký hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Intéresser: Liên quan đến, ảnh hưởng đến (thường dùng trong ngữ cảnh ảnh hưởng về mặt lợi ích hoặc sự quan tâm).
- Toucher à: Chạm đến, liên quan đến (một vấn đề).
- Regarder: Liên quan đến (mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "concerner" trong tiếng Pháp. Các cách dùng nâng cao như "être concerné par" đã được liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Cela ne me concerne pas: Việc đó không liên quan đến tôi / Đó không phải việc của tôi.
- Tes problèmes personnels, cela ne me concerne pas. (Những vấn đề cá nhân của anh, đó không phải việc của tôi.)
ngoại động từ
- quan hệ đến, liên quan đến
- Affaire vous concernantviệc quan hệ đến anh