concerner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quan hệ đến, liên quan đến: "Concerner" diễn tả việc một sự vật, sự việc mối liên hệ trực tiếp hoặc ảnh hưởng đến một người, một nhóm người hoặc một vấn đề khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette nouvelle loi concerne tous les citoyens. (Luật mới này liên quan đến tất cả mọi công dân.)
    • Cette discussion ne vous concerne pas. (Cuộc thảo luận này không liên quan đến anh.)
    • Le dossier qui concerne le projet est sur la table. (Hồ sơ liên quan đến dự án đangtrên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En ce qui concerne..." / "Concernant...": Về vấn đề..., Liên quan đến... (dùng để giới thiệu hoặc chuyển hướng chủ đề).

    • En ce qui concerne votre demande, elle est en cours de traitement. (Về việc liên quan đến yêu cầu của ông, đang được xử lý.)
    • Concernant la réunion de demain, elle est annulée. (Liên quan đến cuộc họp ngày mai, đã bị hủy.)
  • "Être concerné(e) par quelque chose": Bị ảnh hưởng bởi, liên quan đến cái gì đó.

    • Les riverains sont directement concernés par ce projet de construction. (Các cư dân sống gần đó bị ảnh hưởng trực tiếp bởi dự án xây dựng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Concernant (giới từ): Liên quan đến, về vấn đề. (Đâydạng hiện tại phân từ của "concerner", được sử dụng như một giới từ).
  • Concerné, concernée (tính từ): liên quan, bị ảnh hưởng.
    • Les parties concernées doivent signer le contrat. (Các bên liên quan phảihợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intéresser: Liên quan đến, ảnh hưởng đến (thường dùng trong ngữ cảnh ảnh hưởng về mặt lợi ích hoặc sự quan tâm).
  • Toucher à: Chạm đến, liên quan đến (một vấn đề).
  • Regarder: Liên quan đến (mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháphoặc hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "concerner" trong tiếng Pháp. Các cách dùng nâng cao như "être concerné par" đã được liệt kêtrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Cela ne me concerne pas: Việc đó không liên quan đến tôi / Đó không phải việc của tôi.
    • Tes problèmes personnels, cela ne me concerne pas. (Những vấn đề cá nhân của anh, đó không phải việc của tôi.)
ngoại động từ
  1. quan hệ đến, liên quan đến
    • Affaire vous concernant
      việc quan hệ đến anh

Từ có nhắc đến "concerner"