concerning
/kən'sə:niɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Về việc, liên quan đến, về vấn đề: Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc nội dung chính của một cuộc thảo luận, tài liệu, câu hỏi hoặc mối quan tâm.
- Gây lo ngại, đáng quan tâm: (Khi dùng như tính từ, thường là vị ngữ) Mô tả điều gì đó khiến người ta lo lắng hoặc cần được chú ý.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- I received a letter concerning the upcoming meeting. (Tôi đã nhận được một lá thư về việc cuộc họp sắp tới.)
- She had some questions concerning the new policy. (Cô ấy có một vài câu hỏi liên quan đến chính sách mới.)
- This is a documentary concerning climate change. (Đây là một bộ phim tài liệu về vấn đề biến đổi khí hậu.)
Tính từ (vị ngữ):
- The latest news is very concerning. (Tin tức mới nhất rất đáng lo ngại.)
- His health condition is concerning to the doctors. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy khiến các bác sĩ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"As concerning": Về phần, liên quan đến (cách dùng trang trọng, ít phổ biến).
- As concerning the budget, we need further discussion. (Về phần ngân sách, chúng ta cần thảo luận thêm.)
Dùng trong văn phong trang trọng: "Concerning" thường được dùng trong văn bản hành chính, thư từ chính thức hoặc ngữ cảnh học thuật để thay thế cho "about" hoặc "regarding".
- The committee issued a report concerning public safety. (Ủy ban đã đưa ra một báo cáo liên quan đến an toàn công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Concern (động từ): Liên quan đến, làm cho lo lắng.
- This matter concerns all of us. (Vấn đề này liên quan đến tất cả chúng ta.)
- Concern (danh từ): Mối quan tâm, mối lo ngại.
- My main concern is the cost. (Mối quan tâm chính của tôi là chi phí.)
- Concerned (tính từ): Có liên quan; lo lắng.
- The authorities concerned will handle it. (Các cơ quan có liên quan sẽ xử lý việc này.)
- She looked concerned about the results. (Cô ấy trông lo lắng về kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Regarding: Về việc (trang trọng).
- About: Về (thông dụng hơn).
- With regard to: Liên quan đến (rất trang trọng).
- Pertaining to: Thuộc về, liên quan đến (chuyên môn, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho giới từ "concerning")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "concerning" như một giới từ)