concerpt
/'kɔnsept/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khái niệm: Một ý tưởng trừu tượng hoặc một nguyên lý chung; một sự hiểu biết về một điều gì đó được hình thành trong tâm trí.
- Ý tưởng, quan niệm: Một ý tưởng hoặc kế hoạch được hình dung, đặc biệt là một ý tưởng mới hoặc sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concept of time is difficult for young children to understand. (Khái niệm về thời gian rất khó để trẻ nhỏ hiểu.)
- She presented a new concept for the advertising campaign. (Cô ấy đã trình bày một ý tưởng mới cho chiến dịch quảng cáo.)
- The book introduces basic mathematical concepts. (Cuốn sách giới thiệu các khái niệm toán học cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in concept": về mặt ý tưởng, về mặt khái niệm.
- The design is excellent in concept, but the execution needs work. (Thiết kế này xuất sắc về mặt ý tưởng, nhưng việc thực hiện cần cải thiện.)
"to grasp a concept": nắm bắt, hiểu được một khái niệm.
- It took me a while to grasp the concept of quantum physics. (Tôi mất một lúc để nắm bắt được khái niệm vật lý lượng tử.)
Biến thể và từ gần giống
Conceptual (adj): (thuộc về) khái niệm, mang tính khái niệm.
- There is a conceptual difference between the two theories. (Có một sự khác biệt mang tính khái niệm giữa hai học thuyết.)
Conception (n): sự hình thành ý tưởng, quan niệm; sự thụ thai.
- My conception of happiness has changed over the years. (Quan niệm của tôi về hạnh phúc đã thay đổi qua nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Idea: ý tưởng, ý niệm.
- Notion: ý niệm, quan niệm.
- Thought: suy nghĩ, tư tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "concept")
Thành ngữ liên quan
- "The whole concept": toàn bộ ý tưởng/khái niệm.
- I don't agree with the whole concept of charging for public parks. (Tôi không đồng ý với toàn bộ ý tưởng thu phí các công viên công cộng.)
danh từ
- khái niệm