concert-room

/'kɔnsəthɔ:l/ Cách viết khác : (concert-room) /'kɔnsətrum/
Học thuật
Thân thiện
concert-room

The orchestra performs in the concert-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng hòa nhạc: Một căn phòng hoặc không gian được thiết kế đặc biệt để tổ chức các buổi biểu diễn hòa nhạc, thường âm thanh được xử lý tốt chỗ ngồi cho khán giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small concert-room was perfect for the chamber orchestra's performance. (Phòng hòa nhạc nhỏ rất hoàn hảo cho buổi biểu diễn của dàn nhạc thính phòng.)
    • Tickets for the recital in the university's concert-room sold out quickly. ( cho buổi độc tấuphòng hòa nhạc của trường đại học đã bán hết rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the acoustics of the concert-room": chất lượng âm thanh của phòng hòa nhạc.
    • The acoustics of the new concert-room are exceptional. (Chất lượng âm thanh của phòng hòa nhạc mới thật xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Concert hall (n): hội trường hòa nhạc, thường quy mô lớn hơn một "concert-room".
    • The city's main concert hall hosts the symphony orchestra. (Hội trường hòa nhạc chính của thành phố nơi biểu diễn của dàn nhạc giao hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Recital hall: phòng biểu diễn độc tấu/thính phòng.
  • Music room: phòng nhạc (có thể dùng cho biểu diễn hoặc luyện tập).
concert-room

The orchestra performs in the concert-room.

danh từ
  1. phòng hoà nhạc