concertant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Âm nhạc) Hợp tấu: Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách âm nhạc trong đó hai hoặc nhiều nhạc cụ độc tấu đối đáp, cạnh tranh hoặc hòa quyện với nhau một cách nổi bật, thường có sự đệm của dàn nhạc. Từ này mô tả tính chất của một tác phẩm được viết cho hình thức biểu diễn này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une sonate concertante (Một bản sonata hợp tấu).
- L'écriture concertante met en valeur les solistes. (Lối viết hợp tấu làm nổi bật các nghệ sĩ độc tấu.)
- Ce concerto a un style concertant. (Bản concerto này có phong cách hợp tấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Symphonie concertante": Giao hưởng hợp tấu. Một thể loại âm nhạc cổ điển, tương tự concerto, nhưng dành cho hai hoặc nhiều nhạc cụ độc tấu và dàn nhạc.
- La "Sinfonia concertante" de Mozart est un chef-d'œuvre. (Bản "Giao hưởng hợp tấu" của Mozart là một kiệt tác.)
"Pièce concertante": Tác phẩm hợp tấu. Chỉ một bản nhạc được soạn theo phong cách này.
- Il a composé une pièce concertante pour violon et violoncelle. (Ông ấy đã sáng tác một tác phẩm hợp tấu cho violin và cello.)
Biến thể và từ gần giống
- Concert (danh từ): Buổi hòa nhạc.
- Concerter (động từ): (Ít dùng) Bàn bạc, thỏa thuận; trong âm nhạc cổ có nghĩa là hòa hợp, phối hợp.
- Concertiste (danh từ): Nghệ sĩ độc tấu, nghệ sĩ biểu diễn concerto.
Từ đồng nghĩa
- De soliste(s) avec orchestre: (Dành) cho độc tấu với dàn nhạc. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn).
- De virtuosité concertée: (Thuộc về) sự điêu luyện được phối hợp. (Cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Từ "concertant" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực âm nhạc cổ điển. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
- Không nhầm lẫn với "concerté" (tính từ) có nghĩa phổ biến hơn là "được thỏa thuận, được phối hợp" (một kế hoạch được thỏa thuận - ).
tính từ
- (âm nhạc) hợp tấu
- Duo concertantbộ đôi hợp tấu