concertant

tính từ
  1. (âm nhạc) hợp tấu
    • Duo concertant
      bộ đôi hợp tấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "concertant"

Từ có nhắc đến "concertant"

concertant
Un duo concertant joue une pièce classique dans une salle de concert.