concertation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bàn tính với nhau; sự thống nhất với nhau: Chỉ quá trình các bên liên quan cùng nhau thảo luận, trao đổi ý kiến để đi đến một sự đồng thuận hoặc một kế hoạch chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La concertation entre les syndicats et le gouvernement est nécessaire. (Sự bàn tính giữa các công đoàn và chính phủ là cần thiết.)
- Ce projet est le résultat d'une longue concertation. (Dự án này là kết quả của một cuộc bàn tính kéo dài.)
- Avant de prendre une décision, il faut une véritable concertation. (Trước khi đưa ra quyết định, cần phải có một sự bàn tính thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en concertation avec": sau khi đã bàn tính với, phối hợp với.
- La mairie agit en concertation avec les associations. (Tòa thị chính hành động sau khi đã bàn tính với các hiệp hội.)
"mettre en place une concertation": thiết lập một quá trình bàn tính, thảo luận.
- Il faut mettre en place une concertation sur l'avenir du quartier. (Cần phải thiết lập một cuộc bàn tính về tương lai của khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
Concerner (động từ): liên quan đến.
- Ce problème concerne tout le monde. (Vấn đề này liên quan đến mọi người.)
Concerté, concertée (tính từ): đã được bàn tính thống nhất, có phối hợp.
- une action concertée (một hành động đã được bàn tính thống nhất)
Từ đồng nghĩa
- Négociation (danh từ giống cái): sự đàm phán.
- Consultation (danh từ giống cái): sự tham khảo ý kiến, sự hỏi ý kiến.
- Dialogue (danh từ giống đực): đối thoại.
Các cụm từ liên quan
Processus de concertation: quy trình bàn tính, thảo luận.
- Le processus de concertation est encore en cours. (Quy trình bàn tính vẫn đang tiếp diễn.)
Table de concertation: bàn bàn tính, nơi diễn ra các cuộc thảo luận chính thức.
- Les différentes parties se réunissent autour d'une table de concertation. (Các bên khác nhau họp lại quanh một bàn bàn tính.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được thể hiện trong các cụm từ hành chính hoặc chính trị như đã nêu ở trên.)
danh từ giống cái
- sự bàn tính với nhau; sự thống nhất với nhau