concertealy

/kən'sə:tidli/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dự tính, bàn tính: Hành động được thực hiện sau khi đã suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc thảo luận kỹ lưỡng.
    • Một cách phối hợp: Hành động được thực hiện với sự phối hợp nhịp nhàng chủ đích giữa các bên hoặc các yếu tố.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The two companies worked concertedly to develop the new technology. (Hai công ty đã làm việc một cách phối hợp để phát triển công nghệ mới.)
    • She concertedly saved money for years to buy a house. ( ấy một cách dự tính đã tiết kiệm tiền trong nhiều năm để mua nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act concertedly": hành động một cách phối hợp, sự đồng lòng.

    • The team must act concertedly to win the championship. (Đội phải hành động một cách phối hợp để giành chứcđịch.)
  • "to plan concertedly": lên kế hoạch một cách tính toán, bàn bạc kỹ càng.

    • The leaders planned concertedly for the upcoming summit. (Các nhà lãnh đạo đã lên kế hoạch một cách bàn tính cho hội nghị thượng đỉnh sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Concerted (tính từ): dự tính, phối hợp.
    • They made a concerted effort to finish the project on time. (Họ đã một nỗ lực phối hợp để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliberately: một cách chủ đích, cố ý.
  • Coordinatedly: một cách phối hợp.
  • Purposely: một cách mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "concertedly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concertedly")

phó từ
  1. dự tính; bàn tính; phối hợp