concertina
/,kɔnsə'ti:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đàn côngxectina: Một nhạc cụ thuộc họ đàn phong cầm (accordion), có thân hình lục lăng, được chơi bằng cách kéo dãn và ép lại hai tay cầm, tạo ra luồng khí làm rung các lưỡi gà kim loại để phát ra âm thanh.
- Hàng rào kẽm gai kiểu côngxectina: Một loại hàng rào quân sự di động làm bằng dây kẽm gai cuộn lại, có thể kéo dãn ra và ép lại giống như chiếc đàn côngxectina.
Động từ:
- Bị ép lại (như đàn côngxectina): Bị nén, xẹp xuống hoặc gập lại một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường do va chạm hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nhạc cụ):
- The sailor played a tune on his concertina. (Người thủy thủ chơi một giai điệu trên chiếc đàn côngxectina của anh ta.)
- The sound of a concertina is often associated with folk music. (Âm thanh của đàn côngxectina thường gắn liền với nhạc dân gian.)
Danh từ (hàng rào):
- The army laid concertina wire along the perimeter. (Quân đội rải hàng rào kẽm gai kiểu côngxectina dọc theo chu vi.)
Động từ:
- During the crash, the car's front concertinaed into the wall. (Trong vụ va chạm, phần đầu xe bị ép xẹp lại vào bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to concertina in": bị nén ép vào phía trong.
- The vehicle's side concertinaed in on impact. (Hông xe bị ép xẹp vào trong khi va chạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Concertina wire (n): Dây kẽm gai kiểu côngxectina, một loại hàng rào quân sự.
- Accordion (n): Đàn phong cầm, một nhạc cụ họ hàng lớn hơn và phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nhạc cụ): Free-reed instrument (nhạc cụ lưỡi gà tự do).
- Động từ: Collapse (sụp đổ, xẹp xuống), compress (nén lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Concertina together: Bị ép chặt lại với nhau.
- The train carriages concertinaed together in the derailment. (Các toa tàu bị ép chặt vào nhau trong vụ trật bánh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "concertina".
danh từ
- (âm nhạc) đàn côngxectina