concerto grosso
Học thuậtThân thiện
A small ensemble of soloists performs a concerto grosso with a full orchestra.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Concerto grosso: Một hình thức sáng tác âm nhạc thời kỳ Baroque, trong đó một nhóm nhỏ các nhạc cụ độc tấu (gọi là concertino) đối thoại hoặc tương phản với toàn bộ dàn nhạc (gọi là ripieno hoặc tutti).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Corelli and Handel were famous for their concerti grossi. (Corelli và Handel nổi tiếng với những bản concerto grosso của họ.)
- The concerto grosso features a dialogue between the solo group and the full orchestra. (Concerto grosso có đặc điểm là sự đối thoại giữa nhóm độc tấu và toàn bộ dàn nhạc.)
- Bach's "Brandenburg Concertos" are prime examples of the concerto grosso form. (Các bản "Brandenburg Concerto" của Bach là những ví dụ điển hình của hình thức concerto grosso.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích âm nhạc: Thuật ngữ này dùng để phân biệt với "concerto" độc tấu (solo concerto) sau này, nơi chỉ có một nhạc cụ độc tấu đối lập với dàn nhạc.
- The concerto grosso predates the solo concerto in musical history. (Concerto grosso có trước concerto độc tấu trong lịch sử âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Concerto (n): Bản concerto, tác phẩm cho một hoặc nhiều nhạc cụ độc tấu với dàn nhạc đệm. (Một thể loại rộng hơn, bao gồm cả concerto grosso và concerto độc tấu).
- Concertino (n): Nhóm nhạc cụ độc tấu nhỏ trong một bản concerto grosso.
- Ripieno (n): Phần dàn nhạc đầy đủ (tutti) trong một bản concerto grosso, đối lập với nhóm concertino.
Từ đồng nghĩa
- Baroque concerto: Bản concerto thời Baroque. (Đây không phải từ đồng nghĩa chính xác vì concerto Baroque có thể là concerto grosso hoặc concerto độc tấu, nhưng trong ngữ cảnh, nó thường được hiểu là concerto grosso).
A small ensemble of soloists performs a concerto grosso with a full orchestra.
Noun
- hai hoặc nhiều nhạc cụ trình tấu với dàn nhạc.