concessif

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) nhượng bộ
    • Proposition concessive
      mệnh đề nhượng bộ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) lối nhượng bộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "concessif"