concessif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Nhượng bộ: Dùng để mô tả một từ, một cụm từ hoặc một mệnh đề biểu thị một sự tương phản, một sự nhượng bộ, thừa nhận một sự việc nhưng vẫn khẳng định điều ngược lại hoặc một kết quả bất ngờ.
  2. Danh từ giống đực (Ngôn ngữ học):

    • Lối nhượng bộ: Cách diễn đạt, cấu trúc ngữ pháp thể hiện ý nhượng bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une proposition concessive introduite par "bien que". (Một mệnh đề nhượng bộ được bắt đầu bằng "bien que".)
    • "Quoique" est une conjonction concessive. ("Quoique" là một liên từ **nhượng bộ".)
  • Danh từ:

    • Le concessif exprime une opposition. (Lối nhượng bộ diễn tả một sự đối lập.)
    • Il a étudié le concessif en grammaire française. (Anh ấy đã nghiên cứu lối nhượng bộ trong ngữ pháp tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Locution conjonctive concessive: Cụm liên từ nhượng bộ.

    • "Bien qu'il pleuve, nous sortons." ("Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.") - "Bien que" là một cụm liên từ nhượng bộ.
  • Mode concessif: Thức nhượng bộ (một khái niệm ngữ pháp, không phảimột thức riêng biệt trong tiếng Pháp nhưng được diễn đạt qua các cấu trúc nhất định).

    • Le subjonctif est souvent utilisé pour exprimer l'idée concessive. (Thức bàng thái thường được dùng để diễn đạt ý nhượng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Concession (danh từ giống cái): Sự nhượng bộ, sự thừa nhận.
    • Faire une concession. (Thực hiện một sự nhượng bộ.)
  • Concessionnaire (danh từ): Người được nhượng quyền, người nhận thầu.
    • Un concessionnaire automobile. (Một đại lý ô .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ pháp. Có thể diễn giải là (diễn tả sự đối lập) hoặc (đánh dấu sự nhượng bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concessif".

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) nhượng bộ
    • Proposition concessive
      mệnh đề nhượng bộ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) lối nhượng bộ

Từ có nhắc đến "concessif"