concessive

/kən'sesiv/
Học thuật
Thân thiện
concessive

The team made a concessive offer to end the negotiation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhượng bộ, tính chất nhượng bộ: Dùng để mô tả một sự việc, hành động, hoặc thái độ thể hiện sự thừa nhận, chấp nhận một phần hoặc cho phép một điều đó, thường trong khi vẫn giữ một quan điểm chính khác.
    • Thuộc về sự nhượng bộ: Liên quan đến việc đưa ra một sự nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government made a concessive offer to end the strike. (Chính phủ đưa ra một đề nghị nhượng bộ để chấm dứt cuộc đình công.)
    • In the debate, she used a concessive clause to acknowledge her opponent's point before refuting it. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã sử dụng một mệnh đề nhượng bộ để thừa nhận quan điểm của đối thủ trước khi bác bỏ .)
    • His tone was surprisingly concessive during the negotiation. (Giọng điệu của anh ấy đầy tính nhượng bộ một cách đáng ngạc nhiên trong cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp (Mệnh đề nhượng bộ - Concessive Clause): Một mệnh đề bắt đầu bằng các từ như "although", "even though", "while", hoặc "whereas" để giới thiệu một ý tưởng tương phản với ý chính của câu, thể hiện sự nhượng bộ.
    • Although it was raining, we went for a walk. (Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.) -> "Although it was raining" một mệnh đề nhượng bộ.
  • Trong đàm phán hoặc tranh luận: Một lập trường hoặc đề xuất tính chất nhượng bộ nhằm tìm kiếm sự thỏa hiệp.
    • Adopting a concessive stance can sometimes help break a deadlock. (Việc áp dụng một lập trường nhượng bộ đôi khi có thể giúp phá vỡ thế bế tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Concession (danh từ): Sự nhượng bộ; điều khoản nhượng bộ.
    • The agreement was reached after several concessions from both sides. (Thỏa thuận đã đạt được sau một số nhượng bộ từ cả hai phía.)
  • Concede (động từ): Thừa nhận, chấp nhận, nhượng bộ.
    • He finally conceded defeat. (Cuối cùng anh ta đã thừa nhận thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Compromising: tính thỏa hiệp.
  • Yielding: dễ dãi, chịu nhượng bộ.
  • Accommodating: dễ dãi, hòa nhã, dễ thích nghi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "concessive" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "concede".) - Concede to: nhượng bộ trước ai/điều . - The company conceded to the workers' demands. (Công ty đã nhượng bộ trước các yêu cầu của công nhân.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "concessive". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm nhượng bộ/thỏa hiệp.) - To meet someone halfway: gặp nhaugiữa, thỏa hiệp. - We disagreed on the price, but we met each other halfway. (Chúng tôi bất đồng về giá, nhưng đã thỏa hiệp với nhau.)

concessive

The team made a concessive offer to end the negotiation.

tính từ
  1. nhượng bộ