concetti

Học thuật
Thân thiện
concetti

Une jeune fille lit un livre plein de concetti dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Nét ý nhị, ý tứ tinh tế: Trong văn học, "concetti" (dạng số nhiều của "concetto") chỉ những ý tưởng tinh tế, sâu sắc, được diễn đạt một cách khéo léo đầy ẩn ý, thường thấy trong thơ hoặc văn xuôi trau chuốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ses poèmes sont pleins de concetti délicats. (Những bài thơ của ông ấy chứa đầy những nét ý nhị tinh tế.)
    • Les concetti de cet auteur baroque échappent parfois au lecteur moderne. (Những ý tứ tinh tế của tác giả thời Baroque này đôi khi vượt quá tầm hiểu của độc giả hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer sur les concetti": Chơi chữ, vận dụng những ý tứ tinh vi.
    • Le poète joue sur les concetti pour créer un double sens. (Nhà thơ vận dụng những ý tứ tinh vi để tạo ra nghĩa kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Concetto (danh từ giống đực, số ít): Ý tưởng, khái niệm; hoặc cụ thể hơn là một ý tứ tinh tế, một cách diễn đạt ý nhị.
    • Le concetto central du sonnet est la fuite du temps. (Ý tứ trung tâm của bài sonnetsự chảy trôi của thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Finesse (nét tinh tế).
  • Sous-entenduẩn, lời nói bóng gió).
  • Nuance (sắc thái ý nghĩa).
Lưu ý
  • "Concetti" là một thuật ngữ chuyên ngành văn học, chủ yếu được dùng trong phân tích các tác phẩm cổ điển, đặc biệtthơ Baroque hoặc thơ Ý. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
concetti

Une jeune fille lit un livre plein de concetti dans un jardin.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. (văn học) nét ý nhị