concettism
/kɔn'tʃettizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lối hành văn cầu kỳ bóng bảy: Một phong cách viết văn hoặc diễn đạt ý tưởng quá mức trau chuốt, phức tạp, thường sử dụng những hình ảnh so sánh, ẩn dụ tinh vi và kỳ lạ đến mức trở nên khoa trương và khó hiểu.
- Văn cầu kỳ bóng bảy: Chỉ bản thân tác phẩm văn chương được viết theo phong cách như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet's later work was criticized for its excessive concettism. (Tác phẩm sau này của nhà thơ bị chỉ trích vì lối hành văn cầu kỳ bóng bảy quá mức.)
- This passage is a prime example of literary concettism. (Đoạn văn này là một ví dụ điển hình của văn cầu kỳ bóng bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học: Thuật ngữ "concettism" thường được dùng với hàm ý phê phán, chỉ sự cầu kỳ hình thức làm lu mờ ý nghĩa thực sự của tác phẩm.
- The reviewer dismissed the novel as mere concettism, lacking genuine emotion. (Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết như chỉ là thứ văn cầu kỳ bóng bảy, thiếu đi cảm xúc chân thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Concetto (danh từ, gốc Ý): Chỉ một ý tưởng, hình ảnh ẩn dụ tinh vi và phức tạp, là yếu tố cấu thành nên "concettism".
- Conceit (danh từ): Trong văn chương, chỉ một phép so sánh hoặc ẩn dụ kéo dài, phức tạp và thường bất ngờ. "Concettism" là việc lạm dụng hoặc tập trung quá nhiều vào các "conceit".
Từ đồng nghĩa
- Affectation (danh từ): Sự màu mè, kiểu cách (trong văn phong).
- Preciosity (danh từ): Tính chất cầu kỳ, trau chuốt quá mức (trong nghệ thuật hoặc văn chương).
- Floridness (danh từ): Sự hoa mỹ, lòe loẹt (trong văn phong).
Từ trái nghĩa
- Plainness (danh từ): Sự giản dị, mộc mạc.
- Simplicity (danh từ): Sự đơn giản, dễ hiểu.
- Austere style (cụm danh từ): Phong cách khắc khổ, chắt lọc.
danh từ
- lối hành văn cầu kỳ bóng bảy; văn cầu kỳ bóng bảy