concevoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thụ thai: Hành động tạo ra một sinh linh mới, bắt đầu một thai kỳ.
    • Quan niệm; tưởng tượng, hiểu: Hành động hình thành một ý tưởng, một khái niệm trong tâm trí, hoặc nắm bắt được ý nghĩa của điều đó.
    • Dự kiến, nghĩ ra: Hành động suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc sáng tạo ra một cái gì đó mới mẻ, như một dự án, một ý tưởng.
    • Diễn đạt: Hành động thể hiện, trình bày ý tưởng hoặc suy nghĩ bằng lời nói hoặc văn bản một cách cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils ont conçu un enfant. (Họ đã thụ thai một đứa trẻ.)
    • Je conçois difficilement son point de vue. (Tôi khó hiểu/quan niệm được quan điểm của anh ta.)
    • L'architecte a conçu un bâtiment moderne. (Kiến trúc sư đã nghĩ ra/thiết kế một tòa nhà hiện đại.)
    • Ce paragraphe est mal conçu. (Đoạn văn này được diễn đạt một cách tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concevoir que + subjonctif": Cảm thấy, hiểu rằng (thường dùng với thức giả định để diễn tả một cảm nhận hoặc sự chấp nhận một khả năng).
    • Je conçois que vous soyez fatigué. (Tôi hiểu rằng anh mệt.)
  • "Concevoir des doutes": Nảy sinh những nghi ngờ.
    • Il commence à concevoir des doutes sur ce projet. (Anh ấy bắt đầu nảy sinh những nghi ngờ về dự án này.)
  • "Concevoir de l'estime pour quelqu'un": Dành sự quý trọng cho ai đó.
    • Je conçois une grande estime pour son travail. (Tôi dành sự quý trọng lớn cho công việc của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Conception (danh từ giống cái):
    • Sự thụ thai: la conception d'un enfant (sự thụ thai một đứa trẻ).
    • Quan niệm, ý tưởng: une conception originale (một quan niệm/ý tưởng độc đáo).
    • Sự thiết kế: la conception d'un produit (việc thiết kế một sản phẩm).
  • Concept (danh từ giống đực): Khái niệm.
    • un concept philosophique (một khái niệm triết học).
  • Concepteur/Conceptrice (danh từ): Người thiết kế, người sáng tạo ra.
    • le concepteur du logiciel (người thiết kế phần mềm).
Từ đồng nghĩa
  • Imaginer: tưởng tượng, hình dung.
  • Comprendre: hiểu.
  • Élaborer: xây dựng, phát triển (một kế hoạch).
  • Formuler: diễn đạt, phát biểu.
  • Enfanter (văn chương): sinh ra, tạo ra (ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Concevoir de faire quelque chose (cổ văn hoặc trang trọng): Có ý định, dự định làm gì đó.
    • Il conçut de partir à l'aube. (Ông ấy dự định ra đi vào lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Être conçu pour : Được tạo ra/thiết kế dành cho mục đích cụ thể.
    • Cet outil est conçu pour les professionnels. (Công cụ này được thiết kế dành cho các chuyên gia.)
  • Mal conçu : Được nghĩ ra/thiết kế một cách tồi, kém.
    • Un système mal conçu est voué à l'échec. (Một hệ thống được thiết kế tồi chắc chắn sẽ thất bại.)
ngoại động từ
  1. thụ thai
    • Concevoir un enfant
      thụ thai một đứa bé
  2. quan niệm; tưởng tượng, hiểu
    • Je ne conçois pas comment vous avez pu vous tromper
      tôi không tưởng tượng được tại sao anh lại có thể nhầm
  3. dự kiến, nghĩ ra
    • Concevoir un projet
      dự kiến một kế hoạch
  4. diễn đạt
    • Lettre conçue en ces termes
      bức thư diễn đạt thế này