concevoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thụ thai: Hành động tạo ra một sinh linh mới, bắt đầu một thai kỳ.
- Quan niệm; tưởng tượng, hiểu: Hành động hình thành một ý tưởng, một khái niệm trong tâm trí, hoặc nắm bắt được ý nghĩa của điều gì đó.
- Dự kiến, nghĩ ra: Hành động suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc sáng tạo ra một cái gì đó mới mẻ, như một dự án, một ý tưởng.
- Diễn đạt: Hành động thể hiện, trình bày ý tưởng hoặc suy nghĩ bằng lời nói hoặc văn bản một cách có cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ils ont conçu un enfant. (Họ đã thụ thai một đứa trẻ.)
- Je conçois difficilement son point de vue. (Tôi khó mà hiểu/quan niệm được quan điểm của anh ta.)
- L'architecte a conçu un bâtiment moderne. (Kiến trúc sư đã nghĩ ra/thiết kế một tòa nhà hiện đại.)
- Ce paragraphe est mal conçu. (Đoạn văn này được diễn đạt một cách tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Concevoir que + subjonctif": Cảm thấy, hiểu rằng (thường dùng với thức giả định để diễn tả một cảm nhận hoặc sự chấp nhận một khả năng).
- Je conçois que vous soyez fatigué. (Tôi hiểu rằng anh mệt.)
- "Concevoir des doutes": Nảy sinh những nghi ngờ.
- Il commence à concevoir des doutes sur ce projet. (Anh ấy bắt đầu nảy sinh những nghi ngờ về dự án này.)
- "Concevoir de l'estime pour quelqu'un": Dành sự quý trọng cho ai đó.
- Je conçois une grande estime pour son travail. (Tôi dành sự quý trọng lớn cho công việc của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Conception (danh từ giống cái):
- Sự thụ thai: la conception d'un enfant (sự thụ thai một đứa trẻ).
- Quan niệm, ý tưởng: une conception originale (một quan niệm/ý tưởng độc đáo).
- Sự thiết kế: la conception d'un produit (việc thiết kế một sản phẩm).
- Concept (danh từ giống đực): Khái niệm.
- un concept philosophique (một khái niệm triết học).
- Concepteur/Conceptrice (danh từ): Người thiết kế, người sáng tạo ra.
- le concepteur du logiciel (người thiết kế phần mềm).
Từ đồng nghĩa
- Imaginer: tưởng tượng, hình dung.
- Comprendre: hiểu.
- Élaborer: xây dựng, phát triển (một kế hoạch).
- Formuler: diễn đạt, phát biểu.
- Enfanter (văn chương): sinh ra, tạo ra (ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Concevoir de faire quelque chose (cổ văn hoặc trang trọng): Có ý định, dự định làm gì đó.
- Il conçut de partir à l'aube. (Ông ấy dự định ra đi vào lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- Être conçu pour : Được tạo ra/thiết kế dành cho mục đích cụ thể.
- Cet outil est conçu pour les professionnels. (Công cụ này được thiết kế dành cho các chuyên gia.)
- Mal conçu : Được nghĩ ra/thiết kế một cách tồi, kém.
- Un système mal conçu est voué à l'échec. (Một hệ thống được thiết kế tồi chắc chắn sẽ thất bại.)
ngoại động từ
- thụ thai
- Concevoir un enfantthụ thai một đứa bé
- quan niệm; tưởng tượng, hiểu
- Je ne conçois pas comment vous avez pu vous trompertôi không tưởng tượng được tại sao anh lại có thể nhầm
- dự kiến, nghĩ ra
- Concevoir un projetdự kiến một kế hoạch
- diễn đạt
- Lettre conçue en ces termesbức thư diễn đạt thế này