conchfish

Học thuật
Thân thiện
conchfish

A conchfish swims inside the shell of a living conch on the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vây tia: Một loài nhỏ sốngvùng biển Tây Ấn, thường được tìm thấy trong các hang tối hoặc khoang áo (khoang mang) của ốc xà cừ (conch) còn sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conchfish is a small, elusive species. ( vây tia một loài nhỏ khó bắt gặp.)
    • Scientists observed the conchfish hiding inside a living conch. (Các nhà khoa học quan sát thấy vây tia ẩn náu bên trong một con ốc xà cừ còn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symbiotic relationship of the conchfish": Mối quan hệ cộng sinh của vây tia.
    • The conchfish benefits from the protection of the conch's shell. ( vây tia được hưởng lợi từ sự bảo vệ của vỏ ốc xà cừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conch (n): Ốc xà cừ, loài động vật thân mềm vây tia thường trú cùng.
  • Pearlfish (n): ngọc trai, một loài khác tập tính sống ký sinh bên trong động vật thân mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Astrapogon stellatus: Tên khoa học của loài này.
conchfish

A conchfish swims inside the shell of a living conch on the ocean floor.

Noun
  1. vây tia - loài miền Tây Ấn, sống trong các hang tối.