conchoïdal

Học thuật
Thân thiện
conchoïdal

Une cassure conchoïdale est visible sur cette pierre de silex.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng vỏ ốc: Thuật ngữ dùng trong khoáng vật học để mô tả bề mặt hoặc hình dạng của một vật thể các đường vân, rãnh cong, đồng tâm, giống như bên trong một vỏ ốc hoặc vỏ sò.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cassure de ce minéral est conchoïdale. (Vết vỡ của khoáng vật này dạng vỏ ốc.)
    • Le quartz présente parfois une fracture conchoïdale. (Thạch anh đôi khi vết vỡ dạng vỏ ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fracture conchoïdale": Vết vỡ dạng vỏ ốc. Đâythuật ngữ chuyên môn mô tả kiểu vỡ đặc trưng của một số khoáng vật như thủy tinh núi lửa (obsidian) hoặc đá lửa (silex), tạo ra các bề mặt cong, lượn sóng sắc bén.
    • L'obsidienne se caractérise par sa fracture conchoïdale très tranchante. (Thủy tinh núi lửa được đặc trưng bởi vết vỡ dạng vỏ ốc rất sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Conchoïde (danh từ giống cái): Đường cong toán học.

    • La conchoïde est une courbe étudiée en géométrie. (Conchoïdemột đường cong được nghiên cứu trong hình học.)
  • Conque (danh từ giống cái): Vỏ ốc xoắn, vật hình dạng giống vỏ ốc.

    • Une conque servait d'instrument de musique dans l'Antiquité. (Một chiếc vỏ ốc từng được dùng làm nhạc cụ thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de coquille: hình dạng vỏ sò/vỏ ốc.
  • À cassure courbe et concentrique: vết vỡ cong đồng tâm.
Các cụm từ liên quan
  • Surface conchoïdale: Bề mặt dạng vỏ ốc.
    • Le verre volcanique a une surface conchoïdale typique. (Thủy tinh núi lửa có một bề mặt dạng vỏ ốc điển hình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conchoïdal" do đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

conchoïdal

Une cassure conchoïdale est visible sur cette pierre de silex.

tính từ
  1. (khoáng vật học) () dạng vỏ ốc