conchoid

/'kɔɳkɔid/
Học thuật
Thân thiện
conchoid

A student draws a conchoid curve on graph paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Đường concoit: Một loại đường cong phẳng được xác định bằng một phương pháp hình học cụ thể. Đường này được tạo ra từ một điểm cố định (cực), một đường thẳng cố định (đường chuẩn) một khoảng cách không đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conchoid of Nicomedes is a famous curve in geometry. (Đường concoit của Nicomedes một đường cong nổi tiếng trong hình học.)
    • We studied how to construct a conchoid using a ruler and a compass. (Chúng tôi đã học cách dựng một đường concoit bằng thước kẻ compa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conchoid of a curve": Đường concoit của một đường cong. Đây một khái niệm mở rộng, nơi đường chuẩn không phải đường thẳng một đường cong cho trước.
    • The conchoid of a circle can produce interesting shapes. (Đường concoit của một đường tròn có thể tạo ra những hình dạng thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Conchoidal (tính từ): dạng vỏ , tính chất giống đường concoit. Thường dùng trong địa chất để mô tả vết vỡ của thủy tinh hoặc đá lửa.
    • Obsidian exhibits a conchoidal fracture. (Đá vỏ chai vết vỡ dạng concoit.)
Từ đồng nghĩa
  • Conchoidal curve: Đường cong concoit (cách gọi khác).
  • Shell-shaped curve: Đường cong hình vỏ (mô tả hình dạng).
Lưu ý
  • Từ "conchoid" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hình học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
conchoid

A student draws a conchoid curve on graph paper.

danh từ
  1. (toán học) concoit