conchology
/kɔɳ'kɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nghiên cứu vỏ động vật thân mềm: "Conchology" là một nhánh của động vật học chuyên nghiên cứu về vỏ của các loài động vật thân mềm, chủ yếu tập trung vào việc sưu tầm, phân loại và mô tả các loại vỏ.
- Sự sưu tập vỏ động vật thân mềm: Từ này cũng có thể chỉ đến chính hoạt động hoặc sở thích sưu tầm vỏ sò, vỏ ốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His lifelong passion for conchology resulted in a museum-quality collection of seashells. (Niềm đam mê cả đời với khoa nghiên cứu vỏ động vật thân mềm của ông đã tạo nên một bộ sưu tập vỏ sò đạt chất lượng bảo tàng.)
- The book is an essential guide for anyone interested in conchology. (Cuốn sách là một hướng dẫn thiết yếu cho bất kỳ ai quan tâm đến việc sưu tập vỏ động vật thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malacology" vs. "Conchology": Trong ngữ cảnh học thuật, "malacology" là khoa học nghiên cứu toàn bộ về động vật thân mềm (bao gồm cả giải phẫu, sinh lý, sinh thái), trong khi "conchology" là một phân ngành chuyên sâu hơn, tập trung cụ thể vào vỏ của chúng.
- While malacology studies the entire mollusk, conchology focuses specifically on its shell. (Trong khi động vật thân mềm học nghiên cứu toàn bộ con vật, thì khoa nghiên cứu vỏ lại tập trung cụ thể vào chiếc vỏ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Conchological (tính từ): thuộc về khoa nghiên cứu vỏ động vật thân mềm.
- He published a conchological paper in a scientific journal. (Ông ấy đã công bố một bài báo thuộc về khoa nghiên cứu vỏ trên một tạp chí khoa học.)
- Conchologist (danh từ): nhà nghiên cứu vỏ động vật thân mềm, người sưu tầm vỏ.
- The conchologist identified the rare shell found on the beach. (Nhà nghiên cứu vỏ động vật thân mềm đã xác định được loại vỏ quý hiếm tìm thấy trên bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Shell collecting: sưu tập vỏ (nghĩa chỉ hoạt động sưu tầm, ít tính học thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "conchology" do đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conchology".
danh từ
- khoa động vật thân mềm