conciergerie

Học thuật
Thân thiện
conciergerie

La conciergerie de l'immeuble est ouverte toute la journée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề gác cổng: Chỉ công việc hoặc chức vụ của người gác cổng, người trông coi một tòa nhà.
    • Chỗ ở của người gác cổng: Chỉ căn phòng hoặc khu vực sinh sống dành cho người gác cổng trong một tòa nhà, thường nằm gần lối vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a exercé la conciergerie pendant vingt ans. (Ông ấy đã làm nghề gác cổng trong hai mươi năm.)
    • La conciergerie de l'immeuble est située au rez-de-chaussée. (Chỗ ở của người gác cổng tòa nhà nằmtầng trệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Conciergerie" (viết hoa): Tên riêng của một tòa nhà lịch sử nổi tiếng ở Paris, từngcung điện hoàng gia, saunhà tù, naybảo tàng. Trong ngữ cảnh này, một danh từ riêng.
    • La Conciergerie est un monument historique sur l'île de la Cité à Paris. (La Conciergeriemột di tích lịch sử trên đảo Île de la Cité ở Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Concierge (danh từ): Người gác cổng, người trông coi tòa nhà.
    • Le concierge est très serviable. (Người gác cổng rất hay giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gardiennage (danh từ giống đực): Nghề trông nom, canh gác.
  • Loge (danh từ giống cái): Phòng nhỏ (có thể chỉ phòng của người gác cổng).
conciergerie

La conciergerie de l'immeuble est ouverte toute la journée.

danh từ giống cái
  1. nghề gác cổng
  2. chỗ ở của người gác cổng