conciliabule

danh từ giống đực
  1. cuộc họp bí mật (để âm mưu chuyện )
  2. cuộc trò chuyện thủ thỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

conciliabule
Deux hommes ont un conciliabule dans un coin de la bibliothèque.