conciliabule

Học thuật
Thân thiện
conciliabule

Deux hommes ont un conciliabule dans un coin de la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc họp bí mật (để âm mưu chuyện ): Một cuộc gặp gỡ kín, không chính thức, thường được tổ chức một cách lén lút để bàn bạc về những kế hoạch hoặc mưu đồ.
    • Cuộc trò chuyện thủ thỉ: Một cuộc nói chuyện riêng tư, nhỏ nhẹ giữa một vài người, thường mang tính chất bí mật hoặc thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les conspirateurs ont tenu un conciliabule dans l'arrière-salle. (Những kẻ âm mưu đã tổ chức một cuộc họp bí mậtcăn phòng phía sau.)
    • J'ai surpris un conciliabule entre les deux sœurs. (Tôi đã bắt gặp một cuộc trò chuyện thủ thỉ giữa hai chị em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir un conciliabule": tổ chức/tổ chức một cuộc họp kín.

    • Les dirigeants ont tenu un long conciliabule avant l'annonce. (Các nhà lãnh đạo đã tổ chức một cuộc họp kín dài trước thông báo.)
  • "Être en conciliabule": đang trong một cuộc bàn bạc kín.

    • Ils sont en conciliabule depuis une heure, je me demande de quoi ils parlent. (Họ đã bàn bạc kín với nhau được một tiếng rồi, tôi tự hỏi họ đang nói về chuyện .)
Biến thể từ gần giống
  • Conciliateur / Conciliatrice (danh từ): người hòa giải, người điều đình.
  • Conclave (danh từ giống đực): hội nghị kín (đặc biệt chỉ cuộc họp bầu giáo hoàng); có thể dùng với nghĩa tương tự về một cuộc họp kín quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Réunion secrète: cuộc họp bí mật.
  • Complot (danh từ giống đực): âm mưu, mưu đồ (nhấn mạnh vào ý định xấu).
  • Chuchotement (danh từ giống đực): tiếng thì thầm (nhấn mạnh vào hành động nói nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ 'conciliabule' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'conciliabule'.)

conciliabule

Deux hommes ont un conciliabule dans un coin de la bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. cuộc họp bí mật (để âm mưu chuyện )
  2. cuộc trò chuyện thủ thỉ

Từ gần giống