conciliable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể dung hòa, có thể hòa giải: Dùng để mô tả những ý kiến, quan điểm, lợi ích hoặc tình huống có thể được điều chỉnh để trở nên phù hợp, thống nhất hoặc hòa hợp với nhau mà không cần loại bỏ hoàn toàn bên nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Leurs points de vue sont conciliables avec un peu de bonne volonté. (Quan điểm của họ có thể dung hòa được với một chút thiện chí.)
- Ces deux emplois du temps ne sont pas conciliables. (Hai lịch trình làm việc này không thể dung hòa được.)
- Il cherche une solution conciliable avec les exigences de tous. (Anh ấy đang tìm kiếm một giải pháp có thể dung hòa được với các yêu cầu của tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Difficilement conciliable": Khó có thể dung hòa.
- Une vie de famille et une carrière exigeante sont parfois difficilement conciliables. (Cuộc sống gia đình và một sự nghiệp đòi hỏi cao đôi khi khó có thể dung hòa.)
"Parfaitement conciliable": Hoàn toàn có thể dung hòa.
- Le respect de l'environnement est parfaitement conciliable avec le développement économique. (Việc tôn trọng môi trường hoàn toàn có thể dung hòa với sự phát triển kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Concilier (động từ): Dung hòa, hòa giải.
- Il faut concilier les opinions divergentes. (Cần phải dung hòa các ý kiến trái chiều.)
Conciliant, e (tính từ): Dễ dãi, dễ thỏa hiệp, dễ hòa giải (dùng để mô tả tính cách của một người).
- Un patron conciliant. (Một ông chủ dễ thỏa hiệp.)
Conciliation (danh từ): Sự hòa giải, sự dung hòa.
- Une réunion de conciliation. (Một cuộc họp hòa giải.)
Từ đồng nghĩa
- Compatibile: Tương thích, có thể tồn tại cùng nhau.
- Réconciliable: Có thể hòa giải (thường dùng cho mối quan hệ giữa người với người).
Từ trái nghĩa
- Inconciliable: Không thể dung hòa, không thể hòa giải.
- Incompatible: Không tương thích.
tính từ
- có thể dung hòa
- Opinions difficilement conciliablesý kiến khó dung hòa