concinnity

/kən'siniti/
Học thuật
Thân thiện
concinnity

The author's prose is admired for its concinnity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hài hòa, sự duyên dáng trong phong cách: "concinnity" chỉ sự phối hợp một cách tinh tế thanh nhã giữa các bộ phận, đặc biệt trong văn chương hoặc nghệ thuật, tạo nên một tổng thể hài hòa dễ chịu.
    • Tính chất tao nhã, sự chỉn chu: "concinnity" còn ám chỉ vẻ đẹp sự tinh tế nảy sinh từ sự sắp xếp gọn gàng, trật tự phù hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concinnity of her prose made the novel a pleasure to read. (Sự hài hòa duyên dáng trong văn xuôi của đã khiến cuốn tiểu thuyết trở nên thú vị khi đọc.)
    • The architect aimed for concinnity, ensuring every detail of the building complemented the whole. (Kiến trúc sư hướng tới sự hài hòa, đảm bảo mọi chi tiết của tòa nhà đều bổ sung cho tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concinnity of thought": sự hài hòa, mạch lạc trong tư tưởng.

    • The essay was praised for its concinnity of thought and expression. (Bài tiểu luận được khen ngợi sự mạch lạc trong tư tưởng cách diễn đạt.)
  • "achieve concinnity": đạt được sự hài hòa, sự chỉn chu.

    • The composer worked for years to achieve concinnity in his symphony. (Nhà soạn nhạc đã làm việc nhiều năm để đạt được sự hài hòa trong bản giao hưởng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Concinnous (adj): tính chất hài hòa, duyên dáng.
    • His concinnous writing style is widely admired. (Phong cách viết hài hòa duyên dáng của ông ấy được ngưỡng mộ rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmony: sự hài hòa.
  • Elegance: vẻ tao nhã, thanh lịch.
  • Grace: vẻ duyên dáng.
  • Coherence: tính mạch lạc, chặt chẽ.
Từ trái nghĩa
  • Discord: sự không hòa hợp, sự lộn xộn.
  • Incoherence: sự không mạch lạc.
  • Clumsiness: sự vụng về, thô kệch.
concinnity

The author's prose is admired for its concinnity.

danh từ
  1. lối hành văn thanh nhã