concitoyen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đồng hương; đồng bào: Chỉ một người cùng chung quốc tịch, cùng là công dân của một quốc gia hoặc cùng sống trong một thành phố, một cộng đồng với người nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- En tant que concitoyens, nous devons nous entraider. (Là đồng bào, chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.)
- Il a salué ses concitoyens après sa victoire. (Anh ấy chào những người đồng hương của mình sau chiến thắng.)
- Mes chers concitoyens, écoutez mon discours. (Hỡi những đồng bào thân mến của tôi, hãy lắng nghe bài diễn văn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong văn chính luận hoặc diễn văn: Từ này thường được các chính trị gia, nhà lãnh đạo sử dụng để tạo sự gần gũi và kêu gọi tinh thần đoàn kết dân tộc.
- Le président s'adresse à tous ses concitoyens. (Tổng thống gửi lời đến toàn thể đồng bào của mình.)
Nhấn mạnh quyền và nghĩa vụ công dân: "Concitoyen" thường hàm chứa ý nghĩa về mối liên hệ dựa trên các quy tắc và nghĩa vụ chung trong một xã hội.
- Les droits et les devoirs de chaque concitoyen sont protégés par la loi. (Quyền và nghĩa vụ của mỗi công dân được pháp luật bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Concitoyenne (n.f): Dạng giống cái của "concitoyen".
- Elle est une concitoyenne exemplaire. (Cô ấy là một nữ công dân gương mẫu.)
Compatriote (n): Đồng bào, người cùng nước. (Gần nghĩa, thường dùng trong phạm vi quốc gia.)
- Citoyen/Citoyenne (n): Công dân. (Từ rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh mối quan hệ "cùng" với người nói.)
Từ đồng nghĩa
- Compatriote: đồng bào.
- Habitant du même pays: người cùng đất nước.
Thành ngữ liên quan
- Être un bon concitoyen: Là một công dân tốt, biết tuân thủ luật pháp và có trách nhiệm với cộng đồng.
- Il essaie toujours d'être un bon concitoyen. (Anh ấy luôn cố gắng trở thành một công dân tốt.)
danh từ
- người đồng hương; đồng bào