concitoyen

Học thuật
Thân thiện
concitoyen

Un concitoyen aide une personne âgée à traverser la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đồng hương; đồng bào: Chỉ một người cùng chung quốc tịch, cùngcông dân của một quốc gia hoặc cùng sống trong một thành phố, một cộng đồng với người nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • En tant que concitoyens, nous devons nous entraider. (Là đồng bào, chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau.)
    • Il a salué ses concitoyens après sa victoire. (Anh ấy chào những người đồng hương của mình sau chiến thắng.)
    • Mes chers concitoyens, écoutez mon discours. (Hỡi những đồng bào thân mến của tôi, hãy lắng nghe bài diễn văn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chính luận hoặc diễn văn: Từ này thường được các chính trị gia, nhà lãnh đạo sử dụng để tạo sự gần gũi kêu gọi tinh thần đoàn kết dân tộc.

    • Le président s'adresse à tous ses concitoyens. (Tổng thống gửi lời đến toàn thể đồng bào của mình.)
  • Nhấn mạnh quyền nghĩa vụ công dân: "Concitoyen" thường hàm chứa ý nghĩa về mối liên hệ dựa trên các quy tắc nghĩa vụ chung trong một xã hội.

    • Les droits et les devoirs de chaque concitoyen sont protégés par la loi. (Quyền nghĩa vụ của mỗi công dân được pháp luật bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Concitoyenne (n.f): Dạng giống cái của "concitoyen".

    • Elle est une concitoyenne exemplaire. ( ấymột nữ công dân gương mẫu.)
  • Compatriote (n): Đồng bào, người cùng nước. (Gần nghĩa, thường dùng trong phạm vi quốc gia.)

  • Citoyen/Citoyenne (n): Công dân. (Từ rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh mối quan hệ "cùng" với người nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Compatriote: đồng bào.
  • Habitant du même pays: người cùng đất nước.
Thành ngữ liên quan
  • Être un bon concitoyen: Là một công dân tốt, biết tuân thủ luật pháp trách nhiệm với cộng đồng.
    • Il essaie toujours d'être un bon concitoyen. (Anh ấy luôn cố gắng trở thành một công dân tốt.)
concitoyen

Un concitoyen aide une personne âgée à traverser la rue.

danh từ
  1. người đồng hương; đồng bào