concolorous
/kən'kʌlərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng màu: Một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu trong sinh vật học, dùng để mô tả một sinh vật hoặc một bộ phận của sinh vật có một màu duy nhất, đồng nhất, không có các mảng, sọc hoặc hoa văn khác màu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird's plumage is completely concolorous, lacking any distinct markings. (Bộ lông của con chim hoàn toàn đồng màu, không có bất kỳ hoa văn riêng biệt nào.)
- Scientists noted the concolorous leaves of the newly discovered plant species. (Các nhà khoa học ghi nhận những chiếc lá đồng màu của loài thực vật mới được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "concolorous with": đồng màu với (cái gì đó).
- The insect's wings are concolorous with the bark of the tree it inhabits, providing excellent camouflage. (Đôi cánh của côn trùng đồng màu với vỏ cây mà nó sinh sống, tạo ra khả năng ngụy trang tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Concolor (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa "đồng màu".
- Uniform in color: Cụm từ mô tả thông thường có nghĩa tương tự "đồng màu".
Từ đồng nghĩa
- Self-colored: Cùng màu, đơn sắc.
- Unicolor: Một màu.
- Uniform: Đồng nhất (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
- Variegated: Nhiều màu, loang lổ.
- Multicolored: Đa sắc.
- Striped: Có sọc.
- Mottled: Có đốm màu.
tính từ
- (sinh vật học) đồng màu