concombre

Học thuật
Thân thiện
concombre

Un enfant croque dans un concombre frais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả dưa chuột (dưa leo): Một loại quả dài, màu xanh lục, thường được ăn sống trong các món salad hoặc làm dưa muối.
    • Cây dưa chuột: Loại cây leo thuộc họ bầu bí, cho quả dưa chuột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté deux concombres au marché. (Tôi đã mua hai quả dưa chuộtchợ.)
    • Elle coupe le concombre en fines tranches pour la salade. ( ấy cắt dưa chuột thành những lát mỏng cho món salad.)
    • Les concombres poussent bien dans mon jardin cet été. (Những cây dưa chuột phát triển tốt trong vườn tôi mùa hè này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frais comme un concombre": Tươi mát như dưa chuột (thành ngữ chỉ sự mát mẻ, tươi tỉnh).

    • Après sa douche, il est frais comme un concombre. (Sau khi tắm, anh ấy tươi mát như dưa chuột.)
  • "Concombre amer": Dưa chuột đắng (chỉ một giống dưa chuột có vị đắng, hoặc dùng ẩn dụ).

    • Ce concombre est immangeable, c'est un concombre amer. (Quả dưa chuột này không ăn được, một quả dưa chuột đắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Concombre de mer (danh từ giống đực): Hải sâm (một loài động vật biển, không phải thực vật).
    • Le concombre de mer est un animal marin étonnant. (Hải sâmmột loài động vật biển kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cornichon (danh từ giống đực): Quả dưa chuột non, thường dùng để chỉ loại dưa chuột nhỏ dùng muối chua.
    • Il faut distinguer le concombre du cornichon. (Cần phân biệt dưa chuột với dưa chuột non muối.)
Thành ngữ liên quan
  • Être (ou se sentir) comme un concombre dans un pot de cornichons: Cảm thấy như một quả dưa chuột trong lọ dưa muối (cảm giác lạc lõng, không phù hợp với môi trường xung quanh).
    • Lors de cette réunion très formelle, je me sentais comme un concombre dans un pot de cornichons. (Trong cuộc họp rất trang trọng đó, tôi cảm thấy mình như một quả dưa chuột trong lọ dưa muối.)
concombre

Un enfant croque dans un concombre frais.

{{quả dưa chuột (dưa leo)}}
danh từ giống đực
  1. dưa chuột (cây, quả)
    • concombre de mer
      (động vật học) hải sâm

Từ có nhắc đến "concombre"