concombre

{{quả dưa chuột (dưa leo)}}
danh từ giống đực
  1. dưa chuột (cây, quả)
    • concombre de mer
      (động vật học) hải sâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "concombre"

concombre
Un enfant croque dans un concombre frais.