concord grape

Học thuật
Thân thiện
concord grape

A child picks a cluster of Concord grapes from a vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống nho tím đặc trưng của vùng đông bắc nước Mỹ: "Concord grape" một giống nho bàn (ăn tráng miệng) vỏ mỏng, dễ bong, màu tím sẫm hoặc xanh lam đậm, hương vị đậm đà ngọt. Giống nho này được đặt tên theo thị trấn Concord, Massachusetts, nơi được phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Concord grapes are often used to make grape juice and jelly. (Nho Concord thường được dùng để làm nước ép nho mứt.)
    • The flavor of a fresh Concord grape is both sweet and tangy. (Hương vị của một trái nho Concord tươi vừa ngọt vừa chua nhẹ.)
    • This pie is made with Concord grapes from a local farm. (Chiếc bánh này được làm từ nho Concord của một trang trại địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concord grape variety": giống nho Concord.

    • The Concord grape variety is well-suited to the cold winters of the Northeast. (Giống nho Concord rất phù hợp với mùa đông lạnh giá của vùng Đông Bắc.)
  • "Made from Concord grapes": được làm từ nho Concord.

    • This 100% juice is made from Concord grapes. (Loại nước ép 100% này được làm từ nho Concord.)
Biến thể từ gần giống
  • Grape (n): quả nho (từ chung).
  • Table grape (n): nho bàn, nho ăn tráng miệng (trái ngược với nho làm rượu).
  • Slipskin grape (n): nho vỏ dễ bong (một đặc điểm của nho Concord).
Từ đồng nghĩa
  • Purple table grape: nho bàn màu tím (mô tả chung).
  • Northeastern grape: nho vùng đông bắc (mô tả theo xuất xứ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "concord grape")

concord grape

A child picks a cluster of Concord grapes from a vine.

Noun
  1. nho tím vùng đông bắc nước Mỹ.

Từ đồng nghĩa