concordataire

Học thuật
Thân thiện
concordataire

L'État concordataire a signé un accord avec l'Église.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến một hiệp ước (concordat): Từ này mô tả những liên hệ với một hiệp ước, đặc biệthiệp ước giữa một chính phủ Tòa Thánh Vatican.
    • Theo quy định của một hiệp ước: Chỉ trạng thái hoặc điều kiện được thiết lập, công nhận hoặc điều chỉnh bởi một hiệp ước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le régime concordataire en Alsace-Moselle est un cas particulier en France. (Chế độ theo hiệp ước ở Alsace-Moselle là một trường hợp đặc biệt tại Pháp.)
    • Ces dispositions concordataires régissent les relations entre l'Église et l'État. (Những quy định theo hiệp ước này chi phối mối quan hệ giữa Giáo hội Nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit concordataire": Luật theo hiệp ước, chỉ toàn bộ các quy phạm pháp luật phát sinh từ một hiệp ước, thườnggiữa nhà nước tôn giáo.

    • Le droit concordataire diffère du droit civil commun. (Luật theo hiệp ước khác với luật dân sự chung.)
  • "Statut concordataire": Tư cách pháptheo hiệp ước, thường áp dụng cho các giáo sĩ hoặc tổ chức tôn giáo.

    • Les ministres du culte ont un statut concordataire dans ce département. (Các mục sư tư cách pháptheo hiệp ướctỉnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Concordat (Danh từ giống đực): Hiệp ước, đặc biệthiệp ước giữa chính quyền thế tục giáo quyền.
    • Le Concordat de 1801 a organisé les relations entre l'Église et l'État en France. (Hiệp ước năm 1801 đã tổ chức mối quan hệ giữa Giáo hội Nhà nướcPháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Conventionnel: Theo công ước, theo thỏa thuận.
  • Contractuel: Theo hợp đồng, theo khế ước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "concordataire")

concordataire

L'État concordataire a signé un accord avec l'Église.

tính từ
  1. xem concordat