concrétion

danh từ giống cái
  1. sự đặc lại
  2. sự kết lại; (địa chất, địa lý) sự kết hạch
  3. (y học; địa chất, địa lý) thể kết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

concrétion
Une concrétion calcaire se forme lentement au plafond de la grotte.