concrete-mixer

/'kɔnkri:t'miksə/
Học thuật
Thân thiện
concrete-mixer

A concrete-mixer truck pours wet concrete at a construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy trộn tông: Một loại máy móc, thường hình trống quay, được sử dụng để trộn đều các thành phần của tông (xi măng, cát, sỏi nước) thành một hỗn hợp đồng nhất trước khi đổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction site was noisy with the sound of the concrete-mixer. (Công trường xây dựng ồn ào với tiếng máy trộn tông.)
    • We need to rent a concrete-mixer for the foundation work. (Chúng tôi cần thuê một máy trộn tông cho công việc đổ móng.)
    • The concrete-mixer truck delivered the fresh mixture directly to the site. (Xe máy trộn tông đã vận chuyển hỗn hợp tươi trực tiếp đến công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operate a concrete-mixer": vận hành một máy trộn tông.
    • He is trained to operate a concrete-mixer safely. (Anh ấy được đào tạo để vận hành máy trộn tông một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Concrete mixer truck / Mixer truck (n): Xe tải lắp đặt máy trộn tông, thường được gọi là "xe bồn trộn tông".
  • Cement mixer (n): Một cách gọi thông thường khác cho "concrete-mixer" (máy trộn xi măng/ tông). Trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Mixer (n): Máy trộn (trong ngữ cảnh xây dựng, thường được hiểu máy trộn tông).
concrete-mixer

A concrete-mixer truck pours wet concrete at a construction site.

danh từ
  1. máy trộn tông