concrete-mixer
/'kɔnkri:t'miksə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy trộn bê tông: Một loại máy móc, thường có hình trống quay, được sử dụng để trộn đều các thành phần của bê tông (xi măng, cát, sỏi và nước) thành một hỗn hợp đồng nhất trước khi đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The construction site was noisy with the sound of the concrete-mixer. (Công trường xây dựng ồn ào với tiếng máy trộn bê tông.)
- We need to rent a concrete-mixer for the foundation work. (Chúng tôi cần thuê một máy trộn bê tông cho công việc đổ móng.)
- The concrete-mixer truck delivered the fresh mixture directly to the site. (Xe máy trộn bê tông đã vận chuyển hỗn hợp tươi trực tiếp đến công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "operate a concrete-mixer": vận hành một máy trộn bê tông.
- He is trained to operate a concrete-mixer safely. (Anh ấy được đào tạo để vận hành máy trộn bê tông một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Concrete mixer truck / Mixer truck (n): Xe tải có lắp đặt máy trộn bê tông, thường được gọi là "xe bồn trộn bê tông".
- Cement mixer (n): Một cách gọi thông thường khác cho "concrete-mixer" (máy trộn xi măng/bê tông). Trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.
Từ đồng nghĩa
- Mixer (n): Máy trộn (trong ngữ cảnh xây dựng, thường được hiểu là máy trộn bê tông).
danh từ
- máy trộn bê tông