concretely

/'kɔnkri:tli/
Học thuật
Thân thiện
concretely

He explained the plan concretely with a simple diagram.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cụ thể, rõ ràng: Diễn đạt một ý tưởng, kế hoạch hoặc thông tin bằng những chi tiết thực tế, dễ hiểu có thể hình dung được, thay vì trừu tượng hoặc chung chung.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The manager explained the new policy concretely, with clear steps for each team. (Người quản lý giải thích chính sách mới một cách cụ thể, với các bước rõ ràng cho từng nhóm.)
    • We need to think concretely about how to solve this problem, not just discuss ideas. (Chúng ta cần suy nghĩ một cách cụ thể về cách giải quyết vấn đề này, không chỉ thảo luận ý tưởng.)
    • Can you describe your experience more concretely? (Bạn có thể mô tả kinh nghiệm của mình một cách cụ thể hơn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put something concretely": nói/trình bày một cách cụ thể.
    • To put it concretely, the project requires an additional $10,000. (Nói một cách cụ thể, dự án yêu cầu thêm 10.000 đô la.)
  • "to demonstrate something concretely": chứng minh một cách cụ thể, rõ ràng.
    • The experiment demonstrates concretely how the theory works in practice. (Thí nghiệm chứng minh một cách cụ thể lý thuyết hoạt động như thế nào trong thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Concrete (tính từ): cụ thể, rõ ràng, thật.
    • We need concrete evidence, not just rumors. (Chúng ta cần bằng chứng cụ thể, không chỉ tin đồn.)
  • Concreteness (danh từ): tính cụ thể.
    • The concreteness of her proposal made it easy to approve. (Tính cụ thể trong đề xuất của ấy khiến dễ được phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Specifically: một cách cụ thể, đặc biệt.
  • Tangibly: một cách hữu hình, rõ rệt.
  • Clearly: một cách rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Abstractly: một cách trừu tượng.
  • Vaguely: một cách mơ hồ, chung chung.
  • Generally: một cách chung chung.
concretely

He explained the plan concretely with a simple diagram.

phó từ
  1. cụ thể