concreteness
Học thuậtThân thiện
A teacher writes the word "concreteness" on the board with an example of a real apple.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cụ thể, sự cụ thể: Chất lượng của việc tồn tại dưới dạng vật chất, hữu hình, có thể nhận biết được bằng giác quan, trái ngược với tính trừu tượng. Nó chỉ sự rõ ràng, xác định và có thể nắm bắt được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concreteness of the evidence made the argument very convincing. (Tính cụ thể của bằng chứng đã khiến lập luận trở nên rất thuyết phục.)
- Poets sometimes balance abstract ideas with images of great concreteness. (Các nhà thơ đôi khi cân bằng những ý tưởng trừu tượng với những hình ảnh có tính cụ thể cao.)
- Children often understand concepts better when they are taught with concreteness, using real objects. (Trẻ em thường hiểu các khái niệm tốt hơn khi được dạy với tính cụ thể, sử dụng các vật thể thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A lack of concreteness": Sự thiếu tính cụ thể, sự mơ hồ.
- The proposal was rejected due to a lack of concreteness in its financial plan. (Đề xuất bị từ chối do thiếu tính cụ thể trong kế hoạch tài chính của nó.)
"To achieve concreteness": Đạt được sự cụ thể.
- The writer revised the description to achieve greater concreteness. (Nhà văn đã sửa lại phần mô tả để đạt được sự cụ thể hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Concrete (Tính từ): Cụ thể, hữu hình, bằng vật chất.
- We need concrete examples, not just theories. (Chúng ta cần những ví dụ cụ thể, không chỉ lý thuyết.)
Concretize (Động từ): Làm cho cụ thể, cụ thể hóa.
- The diagram helps to concretize the complex process. (Sơ đồ giúp cụ thể hóa quy trình phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Tangibility: Tính hữu hình, có thể sờ thấy được.
- Specificity: Tính chi tiết, tính đặc thù.
- Definiteness: Tính xác định, tính rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Abstractness: Tính trừu tượng.
- Vagueness: Sự mơ hồ.
- Generality: Tính chung chung, tính tổng quát.
A teacher writes the word "concreteness" on the board with an example of a real apple.
Noun
- sự cụ thể hóa.