concretionary
/kən'kri:ʃənəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kết thành khối: Có tính chất hoặc cấu trúc của một khối rắn được hình thành từ sự kết dính của các hạt, mảnh vụn hoặc khoáng chất.
- Thuộc về sự kết hạch: Liên quan đến quá trình các vật chất rời rạc kết tụ lại với nhau thành một khối rắn chắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The geologist studied the concretionary structure of the sedimentary rock. (Nhà địa chất học nghiên cứu cấu trúc kết thành khối của đá trầm tích.)
- Concretionary masses of iron ore are often found in these layers. (Những khối kết tụ của quặng sắt thường được tìm thấy trong các lớp đất đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Concretionary growth": sự phát triển hoặc hình thành theo kiểu kết khối.
- The concretionary growth of minerals can create fascinating spherical shapes. (Sự phát triển kết khối của khoáng vật có thể tạo ra những hình cầu kỳ thú.)
- "Concretionary texture": kết cấu dạng khối kết tụ, thường dùng trong mô tả địa chất hoặc đá.
- This sample exhibits a distinct concretionary texture under the microscope. (Mẫu vật này thể hiện một kết cấu dạng khối kết tụ rõ rệt dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Concretion (danh từ): sự kết tụ; khối kết tụ, hạch.
- Kidney stones are a type of painful concretion. (Sỏi thận là một loại khối kết tụ gây đau đớn.)
- Concretize (động từ): làm cho cụ thể, kết tinh thành hình thái rõ ràng.
- The artist sought to concretize her abstract ideas into sculpture. (Nghệ sĩ tìm cách hiện thực hóa những ý tưởng trừu tượng của mình thành tác phẩm điêu khắc.)
Từ đồng nghĩa
- Aggregated: được tập hợp lại, kết tụ.
- Nodular: có dạng hạch, dạng cục.
- Conglomeratic: dạng kết hạch, dạng cuội kết (thuật ngữ địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "concretionary".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concretionary".)