concretism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa cụ thể: Một phong cách hoặc phương pháp trong nghệ thuật, văn học hoặc tư tưởng nhấn mạnh vào việc thể hiện các ý tưởng trừu tượng thông qua các hình thức, hình ảnh hoặc ngôn ngữ cụ thể, hữu hình. Nó phản đối sự trừu tượng hóa thuần túy.
- Sự biểu hiện cụ thể: Hành động hoặc kết quả của việc diễn đạt một khái niệm trừu tượng bằng các thuật ngữ hoặc hình ảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet's use of everyday objects to explain complex emotions is a form of concretism. (Việc nhà thơ sử dụng các đồ vật hàng ngày để giải thích những cảm xúc phức tạp là một hình thức của chủ nghĩa cụ thể.)
- His art moved away from abstraction towards a more tangible concretism. (Nghệ thuật của anh ấy đã chuyển khỏi sự trừu tượng và hướng tới một chủ nghĩa cụ thể hữu hình hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học: "Concretism" thường được dùng để mô tả một trường phái thơ, đặc biệt ở Brazil và các nước nói tiếng Bồ Đào Nha, nơi bố cục hình ảnh và không gian của từ ngữ trên trang giấy cũng quan trọng như ý nghĩa của chúng.
- Brazilian concretism in poetry emphasized the visual arrangement of words. (Chủ nghĩa cụ thể Brazil trong thơ nhấn mạnh vào sự sắp xếp trực quan của từ ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Concrete (adj/tính từ): cụ thể, hữu hình, có thực.
- Give me a concrete example. (Hãy cho tôi một ví dụ cụ thể.)
- Concretize (v/động từ): làm cho cụ thể hóa, thể hiện thành hình thức cụ thể.
- The architect tried to concretize his vision in the building's design. (Kiến trúc sư cố gắng cụ thể hóa tầm nhìn của mình trong thiết kế tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Literal representation: sự biểu đạt theo nghĩa đen.
- Tangible expression: sự thể hiện hữu hình.
Từ trái nghĩa
- Abstraction: sự trừu tượng.
- Generality: tính tổng quát, chung chung.
Noun
- giống concrete representation.