concretistic

Học thuật
Thân thiện
concretistic

A child draws a concretistic picture of happiness as a bright yellow sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến việc trình bày, diễn đạt các khái niệm trừu tượng một cách cụ thể, hữu hình: "concretistic" mô tả cách tiếp cận hoặc phong cách biểu đạt trong đó những ý tưởng trừu tượng được thể hiện qua những hình ảnh, dụ hoặc biểu tượng cụ thể dễ hình dung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist's concretistic approach made complex philosophical ideas accessible through simple sculptures. (Cách tiếp cận cụ thể hóa của nghệ sĩ đã làm cho những ý tưởng triết học phức tạp trở nên dễ tiếp cận thông qua các tác phẩm điêu khắc đơn giản.)
    • His explanation was too concretistic, reducing the rich metaphor to a literal event. (Lời giải thích của anh ấy quá thiên về cụ thể, đã biến phép ẩn dụ phong phú thành một sự kiện theo nghĩa đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học/nghệ thuật: Dùng để chỉ phong cách hoặc phương pháp diễn giải tập trung vào các yếu tố hữu hình, vật chất thay vì ý nghĩa biểu tượng hay trừu tượng.
    • A concretistic reading of the poem misses its deeper allegorical meaning. (Một cách đọc thiên về mặt cụ thể của bài thơ sẽ bỏ lỡ ý nghĩa ngụ ngôn sâu xa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Concrete (adj): cụ thể, hữu hình (đối lập với 'abstract' - trừu tượng).
    • Give me a concrete example. (Hãy cho tôi một dụ cụ thể.)
  • Concretize (v): làm cho cụ thể, hiện thực hóa.
    • The plan needs to be concretized into actionable steps. (Kế hoạch cần được cụ thể hóa thành các bước hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Literalistic: theo nghĩa đen, thiên về mặt chữ.
  • Representational: mang tính tả thực, biểu tượng.
Từ trái nghĩa
  • Abstract: trừu tượng.
  • Symbolic: mang tính biểu tượng.
  • Metaphorical: mang tính ẩn dụ.
concretistic

A child draws a concretistic picture of happiness as a bright yellow sun.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới việc trình bày cụ thể những khái niệm trừu tượng