concretize

/'kɔn'kri:taiz/
Học thuật
Thân thiện
concretize

The idea concretized into a detailed plan.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cụ thể hóa: Làm cho một ý tưởng, khái niệm trừu tượng trở nên rõ ràng, cụ thể, có thể hình dung hoặc hiểu được một cách dễ dàng hơn.
    • Thể hiện thành hình thức cụ thể: Chuyển một kế hoạch, suy nghĩ từ dạng lý thuyết sang dạng thực tế, hữu hình.
dụ sử dụng
  • (Kiến trúc sư đã sử dụng một mô hình để cụ thể hóa tầm nhìn của mình cho tòa nhà mới.)
  • ( ấy gặp khó khăn trong việc cụ thể hóa cảm xúc của mình thành lời nói.)
  • (Chính sách mới nhằm cụ thể hóa cam kết về tính bền vững của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To concretize an abstract concept": Làm cho một khái niệm trừu tượng trở nên cụ thể.
    • Metaphors are often used to concretize abstract concepts like love or time. (Phép ẩn dụ thường được dùng để cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng như tình yêu hay thời gian.)
  • "To concretize one's thoughts": Hình thành suy nghĩ một cách rõ ràng, cụ thể.
    • Writing in a journal helps me concretize my thoughts. (Viết nhật ký giúp tôi cụ thể hóa những suy nghĩ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Concrete (adj): Cụ thể, hữu hình, thật.
    • We need concrete evidence, not just theories. (Chúng ta cần bằng chứng cụ thể, không chỉ lý thuyết.)
  • Concretization (n): Sự cụ thể hóa.
    • The concretization of the plan took several months. (Việc cụ thể hóa kế hoạch đã mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Materialize: Hiện thực hóa, trở thành hiện thực.
  • Substantiate: Chứng minh, làm cho căn cứ vững chắc.
  • Embody: Hiện thân, thể hiện (một ý tưởng thành hình thức cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Abstract (v): Trừu tượng hóa, tóm tắt.
  • Generalize: Khái quát hóa.
  • Theorize: Lý thuyết hóa, suy đoán dựa trên lý thuyết.
concretize

The idea concretized into a detailed plan.

ngoại động từ
  1. cụ thể hoá

Từ có nhắc đến "concretize"