concrétion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đặc lại: Quá trình một chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc hơn, cứng lại thành một khối rắn.
- Sự kết lại: Hành động các phần tử riêng lẻ liên kết với nhau tạo thành một khối thống nhất.
- (Địa chất học) Sự kết hạch: Quá trình tự nhiên trong đó các khoáng chất kết tụ xung quanh một nhân trung tâm (như hạt cát, mảnh vỏ) trong đá trầm tích, tạo thành những khối có hình dạng đặc biệt.
- (Y học) Thể kết: Một khối rắn, bất thường hình thành trong cơ thể, ví dụ như sỏi thận hoặc sỏi mật, do sự lắng đọng và kết dính của các chất khoáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La concrétion du ciment prend plusieurs heures. (Sự đặc lại của xi măng cần nhiều giờ.)
- On observe de belles concrétions calcaires dans cette grotte. (Người ta quan sát thấy những thể kết đá vôi đẹp trong hang động này.)
- Le médecin a diagnostiqué une concrétion biliaire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một thể kết (sỏi) mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Concrétion calcaire": Thể kết đá vôi, thường gặp trong các hang động (thạch nhũ, măng đá).
- Les stalactites sont des concrétions calcaires. (Thạch nhũ là những thể kết đá vôi.)
"Concrétion ferrugineuse": Thể kết chứa sắt, một loại đá hình thành do sự kết tủa của oxit sắt.
- Ce minerai présente des concrétions ferrugineuses. (Quặng này có các thể kết chứa sắt.)
Biến thể và từ liên quan
Concrétionnaire (adj): (Thuộc về) sự kết hạch, có tính chất kết hạch.
- Un processus concrétionnaire. (Một quá trình kết hạch.)
Concrétionner (v): Làm đặc lại, kết thành khối.
- L'eau riche en minéraux peut concrétionner les parois. (Nước giàu khoáng chất có thể làm kết khối các bề mặt tường.)
Từ đồng nghĩa
- Solidification: Sự đông đặc, sự rắn lại.
- Agglomération: Sự kết tụ, sự tụ lại thành đám.
- Calcul: (Trong y học) Sỏi, thể kết (như sỏi thận).
Từ trái nghĩa
- Dilution: Sự pha loãng.
- Dispersion: Sự phân tán.
- Dissolution: Sự hòa tan, sự phân rã.
Cụm từ liên quan
- Noyau de concrétion: Nhân kết hạch (vật thể trung tâm mà các khoáng chất bám vào để hình thành thể kết).
- Le grain de sable sert de noyau à la concrétion. (Hạt cát đóng vai trò là nhân cho thể kết.)
danh từ giống cái
- sự đặc lại
- sự kết lại; (địa chất, địa lý) sự kết hạch
- (y học; địa chất, địa lý) thể kết