concurremment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Phối hợp, cùng một lúc: Diễn tả việc hai hay nhiều hành động, sự việc xảy ra đồng thời hoặc được thực hiện một cách phối hợp với nhau.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cạnh tranh: Diễn tả việc hoạt động trong sự cạnh tranh, đua tranh với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động phối hợp với ai đó.)
- (Cùng một lúc làm hai việc.)
- (Hai công ty đã hoạt động cạnh tranh trên thị trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Concurremment à": Cùng với, đồng thời với (một việc khác).
- Il poursuivit ses études concurremment à son emploi à temps plein. (Anh ấy tiếp tục việc học đồng thời với công việc toàn thời gian của mình.)
- Thường được sử dụng trong văn phong hành chính, pháp lý hoặc văn viết trang trọng để chỉ tính chất đồng thời của các thủ tục, quyền hạn hoặc hành động.
Biến thể và từ gần giống
- Concurrentiel/Concurrentielle (tính từ): mang tính cạnh tranh.
- Un marché concurrentiel. (Một thị trường cạnh tranh.)
- Concurrence (danh từ): sự cạnh tranh.
- La concurrence est féroce. (Sự cạnh tranh rất khốc liệt.)
- Concurrencer (động từ): cạnh tranh với.
- Concurrencer un produit. (Cạnh tranh với một sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Simultanément: đồng thời, cùng lúc.
- Conjointement: cùng nhau, chung với nhau.
- De concert: phối hợp, đồng tâm hiệp lực.
Từ trái nghĩa
- Successivement: lần lượt, nối tiếp nhau.
- Séparément: riêng rẽ, tách biệt.
phó từ
- phối hợp, cùng một lúc
- Agir concurremment avec quelqu'unhành động phối hợp với ai
- Faire concurremment deux besognescùng một lúc làm hai việc
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cạnh tranh