concurrencer

Học thuật
Thân thiện
concurrencer

Une nouvelle entreprise cherche à concurrencer les géants du marché.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cạnh tranh: Hành động cố gắng giành lấy lợi thế, khách hàng hoặc thành công hơn so với một đối thủ khác trong cùng một lĩnh vực hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les deux entreprises se concurrencent sur le marché international. (Hai công ty cạnh tranh nhau trên thị trường quốc tế.)
    • Pour concurrencer ce nouveau produit, nous devons innover. (Để cạnh tranh với sản phẩm mới này, chúng ta phải đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concurrencer quelqu'un/quelque chose": Cạnh tranh với ai đó/cái gì đó.
    • Il est difficile de concurrencer les géants de la technologie. (Rất khó để cạnh tranh với các khổng lồ công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Concurrence (n.f): Sự cạnh tranh, cuộc cạnh tranh.
    • La concurrence est féroce dans ce secteur. (Sự cạnh tranh trong lĩnh vực này rất khốc liệt.)
  • Concurrent, concurrente (n.m/f): Đối thủ cạnh tranh.
    • Nous devons analyser nos concurrents. (Chúng ta phải phân tích các đối thủ cạnh tranh của mình.)
  • Concurrentiel, concurrentielle (adj): tính cạnh tranh.
    • Un prix concurrentiel. (Một mức giá cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rivaliser (avec): Ganh đua, tranh đua (với).
  • Faire concurrence à: Tạo ra sự cạnh tranh cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ này)

concurrencer

Une nouvelle entreprise cherche à concurrencer les géants du marché.

ngoại động từ
  1. cạnh tranh

Từ có nhắc đến "concurrencer"