concurrent operation

Học thuật
Thân thiện
concurrent operation

A computer runs a concurrent operation to download a file while playing music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vận hành đồng thời: Chỉ việc hai hoặc nhiều hoạt động, quy trình hoặc tác vụ được thực hiện trong cùng một khoảng thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The computer system supports concurrent operation of multiple applications. (Hệ thống máy tính hỗ trợ sự vận hành đồng thời của nhiều ứng dụng.)
    • Managing the concurrent operation of several machines requires careful planning. (Việc quản lý sự vận hành đồng thời của nhiều máy móc đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.)
    • The new software allows for the concurrent operation of data input and report generation. (Phần mềm mới cho phép sự vận hành đồng thời của việc nhập dữ liệu tạo báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực khoa học máy tính lập trình, "concurrent operation" thường mô tả việc nhiều tiến trình (processes) hoặc luồng (threads) thực thi song song hoặc xen kẽ trong một hệ thống.

    • Concurrent operation is a key concept in modern operating system design. (Sự vận hành đồng thời một khái niệm chủ chốt trong thiết kế hệ điều hành hiện đại.)
  • Trong kỹ thuật sản xuất, cụm từ này có thể chỉ việc nhiều dây chuyền hoặc thiết bị hoạt động cùng lúc.

    • The factory increased efficiency through the concurrent operation of its assembly lines. (Nhà máy đã tăng hiệu quả thông qua sự vận hành đồng thời của các dây chuyền lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Concurrency (n): Tính đồng thời, tình trạng xảy ra hoặc tồn tại cùng lúc. Đây danh từ trừu tượng chỉ khái niệm.

    • The program is designed to handle high levels of concurrency. (Chương trình được thiết kế để xử lý mức độ đồng thời cao.)
  • Concurrent (adj): Đồng thời, xảy ra cùng một lúc. Đây tính từ mô tả.

    • They are serving two concurrent prison sentences. (Họ đang thụ án hai bản án đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Simultaneous operation: Sự vận hành đồng thời (nhấn mạnh tính chính xác về thời điểm bắt đầu kết thúc).
  • Parallel operation: Sự vận hành song song (thường nhấn mạnh các hoạt động độc lập diễn ra cùng lúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ cụm "concurrent operation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ cụm "concurrent operation")

concurrent operation

A computer runs a concurrent operation to download a file while playing music.

Noun
  1. sự vận hành đồng thời.

Từ gần giống

Từ chứa "concurrent operation"