concurrentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) cạnh tranh: Mô tả một tình huống, môi trường hoặc đặc điểm trong đó có sự cạnh tranh giữa các cá nhân, công ty hoặc sản phẩm để giành lấy lợi thế, thị phần hoặc thành công.
- Có tính cạnh tranh: Chỉ một thứ gì đó có khả năng cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le marché est très concurrentiel. (Thị trường rất có tính cạnh tranh.)
- Il faut maintenir des prix concurrentiels. (Cần phải duy trì các mức giá có tính cạnh tranh.)
- Une économie concurrentielle est dynamique. (Một nền kinh tế có tính cạnh tranh thì năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avantage concurrentiel": Lợi thế cạnh tranh.
- L'innovation est un avantage concurrentiel décisif. (Đổi mới sáng tạo là một lợi thế cạnh tranh quyết định.)
"Droit de la concurrence" / "Droit concurrentiel": Luật cạnh tranh.
- Cette fusion est examinée par l'autorité du droit concurrentiel. (Vụ sáp nhập này đang được cơ quan luật cạnh tranh xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
Concurrence (danh từ giống cái): Sự cạnh tranh.
- La concurrence entre ces deux entreprises est féroce. (Sự cạnh tranh giữa hai công ty này rất khốc liệt.)
Concurrent (danh từ giống đực): Đối thủ cạnh tranh.
- Il analyse les produits de ses concurrents. (Anh ấy phân tích sản phẩm của các đối thủ cạnh tranh.)
Concurrencer (ngoại động từ): Cạnh tranh với.
- Cette nouvelle marque concurrence les leaders du marché. (Nhãn hiệu mới này cạnh tranh với các công ty dẫn đầu thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Compétitif/compétitive: Có tính cạnh tranh, có sức cạnh tranh.
- Lutteur/lutteuse (nghĩa bóng trong kinh doanh): Có tinh thần chiến đấu, cạnh tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp. Các cấu trúc tương đương thường sử dụng động từ "concurrencer" hoặc danh từ "concurrence").
Thành ngữ liên quan
Être en concurrence avec: Cạnh tranh với.
- Notre entreprise est en concurrence directe avec eux. (Công ty chúng tôi cạnh tranh trực tiếp với họ.)
Faire une concurrence déloyale: Cạnh tranh không lành mạnh.
- Vendre à perte est une forme de concurrence déloyale. (Bán phá giá là một hình thức cạnh tranh không lành mạnh.)
tính từ
- (kinh tế) tài chính có cạnh tranh
- Les secteurs concurrentiels de l'économienhững khu vực có cạnh tranh của nền kinh tế