Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • sự rung chuyển, sự chấn động
  • (y học) sự chấn động
    • concussion of the brain
      sự chấn động não, sự choáng não
Related search result for "concussion"
Comments and discussion on the word "concussion"