concussion
/kən'kʌʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Chấn động, chấn thương sọ não: Một chấn thương não bộ do đầu bị đánh, va đập mạnh hoặc bị rung lắc dữ dội, thường dẫn đến rối loạn chức năng não tạm thời.
- Sự rung chuyển mạnh, sự chấn động: Hành động hoặc kết quả của việc bị va đập hoặc rung lắc dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The football player suffered a concussion after the collision. (Cầu thủ bóng đá bị chấn động não sau cú va chạm.)
- The explosion caused a violent concussion that shattered windows. (Vụ nổ gây ra một sự chấn động mạnh làm vỡ các cửa sổ.)
- Symptoms of a concussion may include headache, dizziness, and confusion. (Các triệu chứng của chấn động não có thể bao gồm đau đầu, chóng mặt và lú lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To suffer/sustain a concussion": bị chấn động não.
- She sustained a mild concussion in the car accident. (Cô ấy bị chấn động não nhẹ trong vụ tai nạn xe hơi.)
"Concussion protocol": quy trình xử lý chấn động (thường trong thể thao).
- The athlete entered the concussion protocol and was sidelined for two weeks. (Vận động viên bước vào quy trình xử lý chấn động và bị loại khỏi thi đấu trong hai tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Concuss (động từ): gây chấn động, làm choáng.
- The blast concussed several soldiers. (Vụ nổ làm choáng vài người lính.)
Concussive (tính từ): có tính chất gây chấn động.
- The bomb had a powerful concussive force. (Quả bom có một lực gây chấn động mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Brain injury: chấn thương não.
- Traumatic brain injury (TBI): chấn thương sọ não do chấn thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "concussion")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "concussion")
danh từ
- sự rung chuyển, sự chấn động
- (y học) sự chấn động
- concussion of the brainsự chấn động não, sự choáng não