concussion

/kən'kʌʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chấn động, sự chấn động (não): Tình trạng chấn thương não tạm thời do một đánh mạnh vào đầu hoặc do đầu bị rung lắc mạnh, thường dẫn đến mất ý thức trong thời gian ngắn, đau đầu, chóng mặt hoặc lú lẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le joueur de football a subi une commotion cérébrale après la collision. (Cầu thủ bóng đá bị chấn động não sau va chạm.)
    • Les symptômes d'une commotion peuvent inclure des maux de tête et des nausées. (Các triệu chứng của chấn động có thể bao gồm đau đầu buồn nôn.)
    • Le médecin a diagnostiqué une légère commotion. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chấn động nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en état de commotion": ở trong tình trạng chấn động.

    • Le patient est encore en état de commotion après l'accident. (Bệnh nhân vẫn còn trong tình trạng chấn động sau tai nạn.)
  • "risquer la commotion": nguy bị chấn động.

    • Sans casque, vous risquez la commotion en cas de chute. (Không đội bảo hiểm, bạn nguy bị chấn động nếu ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Commotionner (động từ): làm chấn động, gây xáo động (thường dùng theo nghĩa bóng).

    • Cette nouvelle a commotionné tout le quartier. (Tin tức này đã gây chấn động cả khu phố.)
  • Commotion cérébrale (danh từ): chấn động não (cụm từ chuyên môn, chính xác hơn "concussion").

    • Il est hospitalisé pour une commotion cérébrale grave. (Anh ấy nhập viện một chấn động não nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Choc (danh từ giống đực): sốc, va chạm (có thể dùng trong bối cảnh y tế, nhưng rộng hơn).
  • Traumatisme crânien (danh từ giống đực): chấn thương sọ não (thường nghiêm trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "commotion").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "commotion").

danh từ giống cái
  1. sự ăn hối lộ

Từ chứa "concussion"

Từ có nhắc đến "concussion"