concussionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ ăn hối lộ: Người nhận tiền hoặc lợi ích bất chính một cách có hệ thống bằng cách lạm dụng chức vụ, quyền hạn của mình.
Tính từ:
- Ăn hối lộ: Dùng để mô tả một người hoặc hành vi có đặc điểm là nhận hối lộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce fonctionnaire est un concussionnaire notoire. (Viên chức này là một kẻ ăn hối lộ khét tiếng.)
- La justice a arrêté plusieurs concussionnaires. (Công lý đã bắt giữ nhiều kẻ ăn hối lộ.)
Tính từ:
- Il a été reconnu coupable de pratiques concussionnaires. (Hắn ta đã bị kết tội vì những hành vi ăn hối lộ.)
- Un système concussionnaire corrompt toute l'administration. (Một hệ thống ăn hối lộ làm tha hóa toàn bộ bộ máy hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agir en concussionnaire": hành động như một kẻ ăn hối lộ.
- Le maire a agi en concussionnaire en acceptant cet argent. (Ông thị trưởng đã hành động như một kẻ ăn hối lộ khi nhận số tiền đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Concussion (danh từ): Hành động ăn hối lộ, tống tiền.
- Il est accusé de concussion. (Hắn bị cáo buộc tội ăn hối lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Corrompu (tính từ/danh từ): tham nhũng, kẻ tham nhũng.
- Véreux (tính từ): mờ ám, có dính dáng đến các hành vi phi pháp, tham nhũng.
tính từ
- ăn hối lộ
danh từ
- kẻ ăn hối lộ