concussionnaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ ăn hối lộ: Người nhận tiền hoặc lợi ích bất chính một cách hệ thống bằng cách lạm dụng chức vụ, quyền hạn của mình.
  2. Tính từ:

    • Ăn hối lộ: Dùng để mô tả một người hoặc hành vi đặc điểmnhận hối lộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce fonctionnaire est un concussionnaire notoire. (Viên chức nàymột kẻ ăn hối lộ khét tiếng.)
    • La justice a arrêté plusieurs concussionnaires. (Côngđã bắt giữ nhiều kẻ ăn hối lộ.)
  • Tính từ:

    • Il a été reconnu coupable de pratiques concussionnaires. (Hắn ta đã bị kết tội những hành vi ăn hối lộ.)
    • Un système concussionnaire corrompt toute l'administration. (Một hệ thống ăn hối lộ làm tha hóa toàn bộ bộ máy hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir en concussionnaire": hành động như một kẻ ăn hối lộ.
    • Le maire a agi en concussionnaire en acceptant cet argent. (Ông thị trưởng đã hành động như một kẻ ăn hối lộ khi nhận số tiền đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Concussion (danh từ): Hành động ăn hối lộ, tống tiền.
    • Il est accusé de concussion. (Hắn bị cáo buộc tội ăn hối lộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrompu (tính từ/danh từ): tham nhũng, kẻ tham nhũng.
  • Véreux (tính từ): mờ ám, dính dáng đến các hành vi phi pháp, tham nhũng.
tính từ
  1. ăn hối lộ
danh từ
  1. kẻ ăn hối lộ

Từ có nhắc đến "concussionnaire"