condamnatoire

Học thuật
Thân thiện
condamnatoire

Le juge a prononcé un jugement condamnatoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Kết tội: Thuộc về hoặc tính chất buộc tội, lên án, phán quyết một người hoặc một hành vicó tội. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phápđể mô tả một bản án, một lời phát biểu, một thái độ hoặc một bằng chứng xu hướng hoặc mục đích kết tội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le jugement a un ton très condamnatoire. (Bản án giọng điệu rất kết tội.)
    • Les preuves présentées par l'accusation étaient condamnatoires. (Các bằng chứng do bên công tố trình bày mang tính kết tội.)
    • Son attitude envers l'accusé était ouvertement condamnatoire. (Thái độ của ông ta đối với bị cáocông khai kết tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un discours condamnatoire": một bài phát biểu mang tính lên án, kết tội.

    • Le procureur a prononcé un discours condamnatoire contre le trafic de drogue. (Công tố viên đã có một bài phát biểu mang tính lên án mạnh mẽ chống lại buôn bán ma túy.)
  • "une preuve condamnatoire": một bằng chứng buộc tội, một bằng chứng then chốt dẫn đến việc kết tội.

    • L'empreinte digitale trouvée sur l'arme est une preuve condamnatoire. (Dấu vân tay tìm thấy trên vũ khímột bằng chứng buộc tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Condamner (động từ): kết án, lên án, kết tội.

    • Le tribunal l'a condamné à cinq ans de prison. (Tòa án đã kết án anh ta năm năm .)
  • Condamnation (danh từ): bản án, sự kết án, sự lên án.

    • La condamnation a été prononcée hier. (Bản án đã được tuyên hôm qua.)
  • Répressive (tính từ): trấn áp, trừng phạt. (Có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong việc kết tội tại tòa).

Từ đồng nghĩa
  • Accusateur/Accusatrice (tính từ): buộc tội, tố cáo.
  • Réprobateur/Réprobatrice (tính từ): khiển trách, lên án (thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hơn là pháp lý).
  • Pénalisant/Pénalisante (tính từ): tính chất trừng phạt, gây bất lợi.
Từ trái nghĩa
  • Absolutoire (tính từ): tha bổng, trắng án.
    • Le verdict du jury était absolutoire. (Phán quyết của bồi thẩm đoàntha bổng.)
  • Acquittant/Acquittante (tính từ): tuyên trắng án.
  • Indulgent (tính từ): khoan hồng, độ lượng.
condamnatoire

Le juge a prononcé un jugement condamnatoire.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) kết tội