condemnatory
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ trích, lên án, phê phán: Thể hiện sự phán xét mạnh mẽ, lên án hoặc chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó là sai trái, xấu xa hoặc không thể chấp nhận được.
- Có tính chất kết tội: Mang sắc thái như một bản án hoặc lời buộc tội chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The judge's condemnatory remarks left no doubt about his opinion of the crime. (Những lời lẽ chỉ trích/lên án của thẩm phán không để lại chút nghi ngờ nào về quan điểm của ông đối với tội ác.)
- She received a condemnatory letter from the committee for her actions. (Cô ấy nhận được một lá thư phê phán từ ủy ban vì những hành động của mình.)
- His tone was harsh and condemnatory. (Giọng điệu của anh ta gay gắt và có tính chất lên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a condemnatory manner": một cách đầy chỉ trích/lên án.
- The report was written in a condemnatory manner. (Báo cáo được viết một cách đầy chỉ trích.)
"condemnatory attitude": thái độ lên án/phê phán.
- The public's condemnatory attitude towards the scandal forced the minister to resign. (Thái độ lên án của công chúng đối với vụ bê bối đã buộc vị bộ trưởng phải từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Condemn (động từ): lên án, kết tội.
- The government condemned the terrorist attack. (Chính phủ lên án vụ tấn công khủng bố.)
Condemnation (danh từ): sự lên án, sự kết tội.
- The policy faced widespread condemnation. (Chính sách phải đối mặt với sự lên án rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Critical: có tính chất phê bình, chỉ trích.
- Censorious: hay chỉ trích, hay bắt lỗi.
- Denunciatory: tố cáo, lên án.
Từ trái nghĩa
- Complimentary: khen ngợi.
- Approving: tán thành, chấp thuận.
- Commendatory: ca ngợi, khen ngợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "condemn").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "condemnatory").
Adjective
- bị kết án, xử tội, phê bình, chỉ trích, phê phán