condensation pump
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bơm ngưng tụ: Một loại máy bơm chân không sử dụng nguyên lý ngưng tụ hơi để tạo ra môi trường chân không cao. Nó hoạt động bằng cách làm lạnh và ngưng tụ hơi khí trên một bề mặt lạnh, sau đó loại bỏ chất lỏng ngưng tụ ra khỏi buồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laboratory uses a condensation pump to achieve an ultra-high vacuum for the experiment. (Phòng thí nghiệm sử dụng một bơm ngưng tụ để đạt được chân không siêu cao cho thí nghiệm.)
- A diffusion condensation pump is essential in certain industrial coating processes. (Một bơm ngưng tụ khuếch tán là thiết yếu trong một số quy trình phủ công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diffusion condensation pump": bơm ngưng tụ khuếch tán, một loại bơm ngưng tụ phổ biến sử dụng dầu hoặc thủy ngân.
- The old system relied on a mercury diffusion condensation pump. (Hệ thống cũ dựa vào một bơm ngưng tụ khuếch tán bằng thủy ngân.)
Biến thể và từ gần giống
- Diffusion pump (n): Bơm khuếch tán (một loại bơm chân không thường hoạt động dựa trên nguyên lý tương tự bơm ngưng tụ).
- Vacuum pump (n): Bơm chân không (tên gọi chung cho các thiết bị tạo chân không).
Từ đồng nghĩa
- Diffusion pump: Bơm khuếch tán.
- Vapor pump: Bơm hơi.
Noun
- bơm ngưng tụ.