condensedness

/kən'denstnis/
Học thuật
Thân thiện
condensedness

The author's condensedness made the complex topic accessible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đặc, tính đậm đặc: Chất lượng của một thứ đó đã được làm đặc lại, mật độ cao hơn hoặc chiếm ít không gian hơn so với trạng thái ban đầu.
    • Tính súc tích, tính đọng: Chất lượng của việc diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn, rõ ràng đầy đủ, không phần thừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The condensedness of the soup gave it a rich flavor. (Tính đặc của món súp mang lại cho hương vị đậm đà.)
    • I admire the condensedness of her report; she conveyed all key points in just two pages. (Tôi ngưỡng mộ tính súc tích trong báo cáo của ấy; ấy đã truyền tải tất cả điểm chính chỉ trong hai trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "condensedness of thought": sự đọng trong tư tưởng.

    • The poet is known for the remarkable condensedness of his thought. (Nhà thơ được biết đến bởi sự đọng đáng chú ý trong tư tưởng của ông.)
  • "achieve condensedness": đạt được sự đọng/súc tích.

    • The editor praised the writer for achieving great condensedness without losing clarity. (Biên tập viên khen ngợi nhà văn đã đạt được sự súc tích tuyệt vời không làm mất đi tính rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Condense (động từ): làm đặc lại, đặc; viết/tóm tắt lại cho ngắn gọn.

    • Condense the milk by simmering it. (Làm đặc sữa bằng cách đun nhỏ lửa.)
    • Condense your argument into a single paragraph. (Hãy đọng lập luận của bạn thành một đoạn văn duy nhất.)
  • Condensation (danh từ): sự ngưng tụ; sự đọng, bản tóm tắt.

    • Condensation formed on the window. (Hơi nước ngưng tụ trên cửa sổ.)
    • This book is a condensation of his three-volume work. (Cuốn sách này một bản tóm tắt đọng từ bộ tác phẩm ba tập của ông.)
  • Condensed (tính từ): đã được đặc; đã được rút gọn.

    • condensed milk (sữa đặc)
    • a condensed version of the novel (một phiên bản rút gọn của cuốn tiểu thuyết)
Từ đồng nghĩa
  • Conciseness (n): tính súc tích, ngắn gọn.
  • Density (n): mật độ, tính dày đặc (thường dùng cho vật chất).
  • Compactness (n): tính chặt chẽ, gọn gàng.
Từ trái nghĩa
  • Verbosity (n): tính dài dòng, rườm rà.
  • Dilution (n): sự pha loãng.
  • Diffuseness (n): tính lan man, dàn trải.
condensedness

The author's condensedness made the complex topic accessible.

danh từ
  1. tính đặc
  2. tính súc tích